TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
409.911
|
382.534
|
424.326
|
474.204
|
450.406
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
151.338
|
41.771
|
51.893
|
37.961
|
80.798
|
1. Tiền
|
46.338
|
21.771
|
28.893
|
24.961
|
45.798
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
105.000
|
20.000
|
23.000
|
13.000
|
35.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
135.000
|
142.000
|
143.500
|
139.500
|
160.500
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
135.000
|
142.000
|
143.500
|
139.500
|
160.500
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
99.387
|
181.509
|
213.923
|
274.289
|
187.576
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
88.839
|
172.165
|
205.581
|
267.008
|
179.130
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.756
|
6.681
|
4.222
|
4.394
|
3.005
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11.764
|
9.418
|
11.229
|
9.995
|
12.627
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.972
|
-6.754
|
-7.108
|
-7.108
|
-7.186
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7.769
|
7.615
|
6.778
|
7.677
|
7.802
|
1. Hàng tồn kho
|
7.769
|
7.615
|
6.778
|
7.677
|
7.802
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
16.417
|
9.640
|
8.232
|
14.777
|
13.731
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12.860
|
9.564
|
8.139
|
14.659
|
11.681
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.486
|
0
|
0
|
0
|
1.998
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
70
|
75
|
93
|
119
|
51
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
206.532
|
205.663
|
213.815
|
207.386
|
203.384
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
15.000
|
16.000
|
16.000
|
16.000
|
16.000
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
15.000
|
16.000
|
16.000
|
16.000
|
16.000
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
166.474
|
163.716
|
160.999
|
154.688
|
155.712
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
153.561
|
152.230
|
146.928
|
142.090
|
141.649
|
- Nguyên giá
|
753.384
|
761.005
|
764.542
|
765.710
|
770.361
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-599.823
|
-608.774
|
-617.614
|
-623.620
|
-628.712
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12.913
|
11.486
|
14.071
|
12.598
|
14.063
|
- Nguyên giá
|
25.912
|
25.666
|
29.669
|
29.669
|
32.698
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.998
|
-14.181
|
-15.598
|
-17.071
|
-18.635
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
51
|
51
|
51
|
51
|
51
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
51
|
51
|
51
|
51
|
51
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.595
|
2.673
|
2.994
|
6.244
|
5.587
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.595
|
2.673
|
2.994
|
6.244
|
5.587
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22.412
|
23.223
|
33.771
|
30.403
|
26.033
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21.680
|
22.491
|
23.976
|
20.609
|
25.058
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
732
|
732
|
9.794
|
9.794
|
975
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
616.443
|
588.197
|
638.141
|
681.590
|
653.790
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
251.434
|
202.348
|
287.188
|
311.269
|
281.709
|
I. Nợ ngắn hạn
|
224.200
|
179.610
|
268.946
|
295.896
|
267.078
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
13.131
|
11.596
|
12.656
|
12.242
|
9.767
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
70.635
|
41.961
|
49.319
|
56.433
|
97.948
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
14
|
122
|
575
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14.172
|
12.565
|
23.287
|
24.979
|
17.009
|
6. Phải trả người lao động
|
50.112
|
33.728
|
62.540
|
74.687
|
66.894
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.645
|
29.868
|
48.894
|
62.370
|
9.994
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13.657
|
13.534
|
29.346
|
23.777
|
13.470
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
55.847
|
36.359
|
42.891
|
41.288
|
51.421
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
27.234
|
22.738
|
18.243
|
15.373
|
14.632
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
8.854
|
8.854
|
8.767
|
8.767
|
8.767
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
18.380
|
13.884
|
9.476
|
6.606
|
5.865
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
365.009
|
385.849
|
350.953
|
370.322
|
372.081
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
365.009
|
385.849
|
350.953
|
370.322
|
372.081
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
199.910
|
199.910
|
199.910
|
199.910
|
199.910
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
81.595
|
84.459
|
87.129
|
89.740
|
91.479
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
50.805
|
67.812
|
34.822
|
49.953
|
49.069
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.635
|
50.805
|
7.269
|
6.929
|
6.929
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
45.170
|
17.007
|
27.553
|
43.024
|
42.140
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
32.700
|
33.668
|
29.092
|
30.719
|
31.623
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
616.443
|
588.197
|
638.141
|
681.590
|
653.790
|