|
TÀI SẢN
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,181,605
|
1,518,090
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,400
|
9,067
|
|
1. Tiền
|
9,400
|
9,067
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
428,037
|
398,570
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
409,606
|
395,361
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,401
|
1,249
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,031
|
1,960
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
610,312
|
951,821
|
|
1. Hàng tồn kho
|
610,487
|
951,832
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-175
|
-11
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
133,856
|
158,633
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
71,439
|
67,278
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
62,417
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
91,355
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,162,278
|
1,232,693
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
241,607
|
287,037
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
241,607
|
287,037
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
836,371
|
846,156
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
836,084
|
845,958
|
|
- Nguyên giá
|
5,498,162
|
5,576,889
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,662,077
|
-4,730,932
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
287
|
198
|
|
- Nguyên giá
|
3,399
|
3,399
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,112
|
-3,201
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
16,182
|
26,055
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
16,182
|
26,055
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
68,117
|
73,445
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27,902
|
49,004
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
40,215
|
24,441
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,343,883
|
2,750,783
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,613,974
|
1,994,455
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,182,527
|
1,532,655
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
521,658
|
584,874
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
463,022
|
735,024
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
41,235
|
75,830
|
|
6. Phải trả người lao động
|
115,783
|
111,429
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,392
|
4,726
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15,042
|
14,652
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21,394
|
6,121
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
431,447
|
461,800
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
429,809
|
461,384
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1,638
|
416
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
729,909
|
756,328
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
729,909
|
756,328
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
619,352
|
619,352
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-66
|
-66
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
28,736
|
28,736
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
81,887
|
108,305
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
19,283
|
49,816
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
62,603
|
58,490
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,343,883
|
2,750,783
|