Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,241 48,227 7,529 8,947 -12,108
2. Điều chỉnh cho các khoản -160,373 -615,717 270,102 -83,707 56,227
- Khấu hao TSCĐ 55,162 129,617 54,425 53,971 59,699
- Các khoản dự phòng -228,287 -759,994 198,191 -152,353 -34,760
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 14 -5 35 -4,229 11,073
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 12,739 14,664 17,450 18,904 20,215
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -150,132 -567,491 277,631 -74,761 44,119
- Tăng, giảm các khoản phải thu 240,731 -212,495 112,336 -210,467 328,947
- Tăng, giảm hàng tồn kho -22,748 147,378 -43,615 641,076 -19,729
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -69,890 565,660 -236,739 -136,398 -95,033
- Tăng giảm chi phí trả trước 16,121 1,595 2,682 -92,935 -63,334
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -12,793 -14,429 -17,685 -18,789 -22,329
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 593 138 175 198 496
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7,691 -9,229 -10,430 -5,735 -11,877
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -5,810 -88,875 84,356 102,188 161,259
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -51,419 -101,992 -14,226 -136,988 -72,131
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -44 -23 -71 -11,073
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 30 28 36 54 119
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -51,433 -101,987 -14,261 -136,934 -83,085
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 200,413 321,464 165,756 371,273 218,842
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -119,478 -133,546 -236,401 -333,640 -304,392
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -18,652 1,518 -82 -54 -38
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 62,282 189,436 -70,727 37,579 -85,589
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,038 -1,426 -632 2,833 -7,414
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,455 10,493 9,067 8,435 11,268
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,493 9,067 8,435 11,268 3,854