単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,175,753 903,162 853,499 400,018 399,922
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,642 2,808 12,332 51,933 23,199
1. Tiền 16,299 2,808 12,332 51,933 23,199
2. Các khoản tương đương tiền 13,343 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 113,536 4,045 3,796 2,396 1,965
1. Chứng khoán kinh doanh 34,544 32,116 31,073 28,734 29,032
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -24,557 -28,071 -27,277 -26,338 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 103,550 0 0 0 -27,068
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 586,958 594,350 558,062 105,991 84,116
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 163,421 226,339 227,561 227,383 212,026
2. Trả trước cho người bán 23,994 18,772 17,494 16,703 18,505
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9,600 0 0 0 7,627
6. Phải thu ngắn hạn khác 466,883 414,064 408,288 69,834 48,893
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -76,940 -64,825 -95,282 -207,929 -202,935
IV. Tổng hàng tồn kho 444,650 298,039 270,579 229,300 275,296
1. Hàng tồn kho 610,420 463,810 436,580 395,301 441,297
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -165,770 -165,770 -166,001 -166,001 -166,001
V. Tài sản ngắn hạn khác 967 3,920 8,729 10,398 15,346
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 351 186 113 89 402
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 177 3,184 8,055 9,759 14,395
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 438 550 562 550 550
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 666,370 515,272 480,004 285,672 285,439
I. Các khoản phải thu dài hạn 380,410 268,455 358,303 134,412 139,372
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 410,432 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 277,630 367,758 362,140 370,600
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -30,022 -9,175 -9,455 -227,728 -231,228
II. Tài sản cố định 3,753 944 325 214 2,528
1. Tài sản cố định hữu hình 2,031 875 288 186 2,510
- Nguyên giá 14,016 8,481 7,521 6,066 8,063
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,986 -7,606 -7,233 -5,880 -5,554
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,723 69 38 28 19
- Nguyên giá 3,783 1,303 177 177 177
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,060 -1,235 -139 -149 -158
III. Bất động sản đầu tư 141,613 91,243 86,551 117,360 111,219
- Nguyên giá 168,008 122,170 122,170 158,395 158,395
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,394 -30,926 -35,618 -41,035 -47,176
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 125,274 146,427 25,849 25,620 24,289
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 294 0 1,500 1,508 3,580
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 181,594 181,594 41,980 41,980 41,980
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -56,613 -35,167 -17,631 -17,868 -21,271
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,121 8,202 8,975 8,067 8,031
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,609 6,208 6,981 6,073 6,037
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,512 1,994 1,994 1,994 1,994
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 198 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,842,123 1,418,433 1,333,502 685,690 685,361
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,221,350 979,756 957,819 615,206 501,946
I. Nợ ngắn hạn 1,153,943 944,827 923,908 579,892 433,393
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 174,588 142,418 144,266 143,722 140,777
4. Người mua trả tiền trước 219,331 260,485 230,123 256,644 218,452
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23,013 2,793 4,849 5,110 2,890
6. Phải trả người lao động 393 546 299 1,101 874
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 43,937 14,977 12,949 13,159 13,240
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,210 1,272 6,593 1,615 4,205
11. Phải trả ngắn hạn khác 672,441 507,597 510,489 143,994 38,542
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19,029 14,740 14,340 14,548 14,413
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 67,406 34,929 33,911 35,313 68,552
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 61,989 32,963 33,600 34,449 34,123
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 850
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,789 0 180 733 1,117
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 2,628 1,967 131 131 93
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 32,370
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 620,773 438,677 375,683 70,485 183,415
I. Vốn chủ sở hữu 620,773 438,677 375,683 70,485 183,415
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,126,528 1,126,528 1,126,528 1,126,528 1,126,528
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,771 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -693,748 -688,235 -750,911 -1,056,097 -945,527
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 248,306 -693,170 -688,476 -751,407 -1,056,097
- LNST chưa phân phối kỳ này -942,055 4,935 -62,436 -304,690 110,570
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 179,223 384 67 53 2,414
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,842,123 1,418,433 1,333,502 685,690 685,361