|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
487,291
|
176,539
|
115,898
|
48,959
|
130,155
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
73
|
0
|
0
|
195
|
1,855
|
|
Doanh thu thuần
|
487,219
|
176,539
|
115,898
|
48,764
|
128,300
|
|
Giá vốn hàng bán
|
553,640
|
85,493
|
98,918
|
27,996
|
97,317
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-66,421
|
91,046
|
16,980
|
20,768
|
30,983
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
161,699
|
4,975
|
3,503
|
3,205
|
7,417
|
|
Chi phí tài chính
|
75,544
|
13,661
|
24,202
|
89
|
4,301
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44,304
|
0
|
0
|
0
|
81
|
|
Chi phí bán hàng
|
18,780
|
20,357
|
1,629
|
2,003
|
5,608
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
193,773
|
980
|
47,017
|
340,317
|
27,830
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-192,819
|
61,024
|
-52,365
|
-318,428
|
483
|
|
Thu nhập khác
|
50,194
|
4,845
|
7,452
|
105
|
122,830
|
|
Chi phí khác
|
355,294
|
26,730
|
2,773
|
-31,593
|
12,364
|
|
Lợi nhuận khác
|
-305,100
|
-21,884
|
4,679
|
31,697
|
110,466
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
8
|
-178
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-497,919
|
39,139
|
-47,686
|
-286,731
|
110,949
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26,465
|
10,206
|
646
|
789
|
135
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
272
|
-1,070
|
0
|
553
|
384
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
26,737
|
9,135
|
646
|
1,341
|
519
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-524,656
|
30,004
|
-48,332
|
-288,072
|
110,430
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
51,558
|
16,848
|
-316
|
-14
|
-139
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-576,214
|
13,156
|
-48,015
|
-288,058
|
110,570
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|