単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 487,291 176,539 115,898 48,959 130,155
Các khoản giảm trừ doanh thu 73 0 0 195 1,855
Doanh thu thuần 487,219 176,539 115,898 48,764 128,300
Giá vốn hàng bán 553,640 85,493 98,918 27,996 97,317
Lợi nhuận gộp -66,421 91,046 16,980 20,768 30,983
Doanh thu hoạt động tài chính 161,699 4,975 3,503 3,205 7,417
Chi phí tài chính 75,544 13,661 24,202 89 4,301
Trong đó: Chi phí lãi vay 44,304 0 0 0 81
Chi phí bán hàng 18,780 20,357 1,629 2,003 5,608
Chi phí quản lý doanh nghiệp 193,773 980 47,017 340,317 27,830
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -192,819 61,024 -52,365 -318,428 483
Thu nhập khác 50,194 4,845 7,452 105 122,830
Chi phí khác 355,294 26,730 2,773 -31,593 12,364
Lợi nhuận khác -305,100 -21,884 4,679 31,697 110,466
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 8 -178
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -497,919 39,139 -47,686 -286,731 110,949
Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,465 10,206 646 789 135
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 272 -1,070 0 553 384
Chi phí thuế TNDN 26,737 9,135 646 1,341 519
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -524,656 30,004 -48,332 -288,072 110,430
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 51,558 16,848 -316 -14 -139
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -576,214 13,156 -48,015 -288,058 110,570
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)