|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17,839
|
35,758
|
68,565
|
47,837
|
71,150
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10
|
304
|
1,542
|
452
|
1,617
|
|
Doanh thu thuần
|
17,829
|
35,454
|
67,023
|
47,385
|
69,534
|
|
Giá vốn hàng bán
|
11,687
|
30,383
|
52,111
|
36,383
|
63,848
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,143
|
5,071
|
14,912
|
11,003
|
5,686
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,056
|
1,848
|
2,361
|
1,912
|
1,863
|
|
Chi phí tài chính
|
213
|
1,785
|
1,888
|
75
|
84
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
22
|
39
|
20
|
18
|
23
|
|
Chi phí bán hàng
|
579
|
2,208
|
2,653
|
3,892
|
3,321
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,126
|
5,970
|
3,850
|
5,482
|
-1,282
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,720
|
-3,043
|
8,690
|
2,448
|
5,430
|
|
Thu nhập khác
|
18,188
|
96,769
|
215
|
4,807
|
3,262
|
|
Chi phí khác
|
1,218
|
9,231
|
1,396
|
144
|
2,084
|
|
Lợi nhuận khác
|
16,970
|
87,539
|
-1,181
|
4,663
|
1,178
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
-191
|
-915
|
5
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
13,251
|
84,495
|
7,509
|
7,215
|
6,608
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
135
|
|
318
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
259
|
102
|
720
|
450
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
259
|
237
|
720
|
768
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,251
|
84,236
|
7,272
|
6,494
|
5,840
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-21
|
-128
|
-2
|
-222
|
-186
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,271
|
84,364
|
7,274
|
6,717
|
6,026
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|