単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,758 68,565 47,837 71,150 47,771
Các khoản giảm trừ doanh thu 304 1,542 452 1,617 3,248
Doanh thu thuần 35,454 67,023 47,385 69,534 44,523
Giá vốn hàng bán 30,383 52,111 36,383 63,848 39,495
Lợi nhuận gộp 5,071 14,912 11,003 5,686 5,028
Doanh thu hoạt động tài chính 1,848 2,361 1,912 1,863 1,458
Chi phí tài chính 1,785 1,888 75 84 22
Trong đó: Chi phí lãi vay 39 20 18 23 21
Chi phí bán hàng 2,208 2,653 3,892 3,321 3,386
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,970 3,850 5,482 -1,282 5,826
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,043 8,690 2,448 5,430 -3,080
Thu nhập khác 96,769 215 4,807 3,262 1,260
Chi phí khác 9,231 1,396 144 2,084 416
Lợi nhuận khác 87,539 -1,181 4,663 1,178 844
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -191 -915 5 -334
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 84,495 7,509 7,215 6,608 -2,236
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 135 318
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 259 102 720 450 655
Chi phí thuế TNDN 259 237 720 768 655
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 84,236 7,272 6,494 5,840 -2,892
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -128 -2 -222 -186 -245
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 84,364 7,274 6,717 6,026 -2,647
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0