|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
409,993
|
399,922
|
403,226
|
393,307
|
399,448
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,652
|
23,199
|
17,987
|
12,800
|
39,910
|
|
1. Tiền
|
4,652
|
23,199
|
9,987
|
6,690
|
17,241
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,000
|
0
|
8,000
|
6,110
|
22,669
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,707
|
1,965
|
10,796
|
23,951
|
24,216
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
28,696
|
29,032
|
29,145
|
29,257
|
29,410
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-26,989
|
0
|
-27,120
|
-27,120
|
-27,120
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
135,567
|
84,116
|
87,293
|
76,520
|
65,985
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
236,728
|
212,026
|
213,430
|
212,847
|
210,563
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20,931
|
18,505
|
19,508
|
24,204
|
21,362
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
59,357
|
48,893
|
59,923
|
49,131
|
43,722
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-209,950
|
-202,935
|
-205,568
|
-209,662
|
-209,662
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
253,578
|
275,296
|
272,591
|
271,896
|
261,925
|
|
1. Hàng tồn kho
|
419,579
|
441,297
|
438,591
|
437,897
|
427,926
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-166,001
|
-166,001
|
-166,001
|
-166,001
|
-166,001
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,490
|
15,346
|
14,559
|
8,140
|
7,412
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
502
|
402
|
239
|
875
|
550
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,438
|
14,395
|
13,770
|
6,859
|
6,456
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
550
|
550
|
550
|
406
|
406
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
281,485
|
285,439
|
283,566
|
281,580
|
279,451
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
133,867
|
139,372
|
122,940
|
122,841
|
122,831
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
361,595
|
370,600
|
350,668
|
350,569
|
350,559
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-227,728
|
-231,228
|
-227,728
|
-227,728
|
-227,728
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,683
|
2,528
|
2,378
|
2,228
|
2,106
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,662
|
2,510
|
2,362
|
2,214
|
2,094
|
|
- Nguyên giá
|
8,063
|
8,063
|
8,063
|
8,063
|
8,063
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,402
|
-5,554
|
-5,702
|
-5,849
|
-5,969
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
21
|
19
|
16
|
14
|
12
|
|
- Nguyên giá
|
177
|
177
|
177
|
177
|
177
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-156
|
-158
|
-160
|
-163
|
-165
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
112,754
|
111,219
|
109,564
|
108,049
|
106,577
|
|
- Nguyên giá
|
158,395
|
158,395
|
157,986
|
157,986
|
157,986
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,641
|
-47,176
|
-48,422
|
-49,938
|
-51,409
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
23,944
|
24,289
|
39,638
|
39,643
|
39,310
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,521
|
3,580
|
5,434
|
5,439
|
5,105
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
41,980
|
41,980
|
52,072
|
52,072
|
52,072
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-19,556
|
-21,271
|
-17,868
|
-17,868
|
-17,868
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8,237
|
8,031
|
7,894
|
7,667
|
7,476
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,243
|
6,037
|
5,900
|
5,673
|
5,482
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,994
|
1,994
|
1,994
|
1,994
|
1,994
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
691,478
|
685,361
|
686,791
|
674,887
|
678,898
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
515,335
|
501,946
|
499,006
|
481,456
|
488,359
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
446,939
|
433,393
|
426,573
|
408,688
|
418,021
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
200
|
6,200
|
6,200
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
143,925
|
140,777
|
139,268
|
138,678
|
139,096
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
214,634
|
218,452
|
214,335
|
208,786
|
213,997
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,134
|
2,890
|
2,627
|
2,248
|
4,009
|
|
6. Phải trả người lao động
|
40
|
874
|
813
|
551
|
568
|
|
7. Chi phí phải trả
|
13,140
|
13,240
|
13,312
|
13,346
|
13,276
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
50,482
|
38,542
|
37,902
|
32,453
|
32,961
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
68,397
|
68,552
|
72,434
|
72,768
|
70,338
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
34,019
|
34,123
|
32,493
|
32,469
|
31,875
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
900
|
850
|
600
|
550
|
500
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,015
|
1,117
|
1,837
|
2,287
|
2,942
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
93
|
93
|
93
|
93
|
93
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
176,143
|
183,415
|
187,785
|
193,431
|
190,540
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
176,143
|
183,415
|
187,785
|
193,431
|
190,540
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,126,528
|
1,126,528
|
1,126,528
|
1,126,528
|
1,126,528
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-952,801
|
-945,527
|
-940,934
|
-935,103
|
-937,749
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,447
|
14,413
|
14,389
|
4,069
|
4,058
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,416
|
2,414
|
2,192
|
2,006
|
1,761
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
691,478
|
685,361
|
686,791
|
674,887
|
678,898
|