単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 416,882 394,495 410,060 409,993 399,922
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 51,933 50,670 27,887 5,652 23,199
1. Tiền 51,933 15,670 15,887 4,652 23,199
2. Các khoản tương đương tiền 0 35,000 12,000 1,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,260 1,943 1,969 1,707 1,965
1. Đầu tư ngắn hạn 28,734 28,696 28,911 28,696 29,032
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -25,474 -26,752 -26,942 -26,989 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 121,991 102,550 117,278 135,567 84,116
1. Phải thu khách hàng 227,383 227,580 234,401 236,728 212,026
2. Trả trước cho người bán 16,703 18,815 17,269 20,931 18,505
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 69,834 64,084 53,537 59,357 48,893
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -191,929 -207,929 -207,929 -209,950 -202,935
IV. Tổng hàng tồn kho 229,300 229,340 249,759 253,578 275,296
1. Hàng tồn kho 395,301 395,341 415,759 419,579 441,297
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -166,001 -166,001 -166,001 -166,001 -166,001
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,398 9,991 13,167 13,490 15,346
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 89 284 789 502 402
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,759 9,155 11,825 12,438 14,395
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 550 553 553 550 550
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 285,672 285,656 283,893 281,485 285,439
I. Các khoản phải thu dài hạn 134,412 134,852 133,899 133,867 139,372
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 362,140 362,580 361,627 361,595 370,600
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -227,728 -227,728 -227,728 -227,728 -231,228
II. Tài sản cố định 214 1,762 2,815 2,683 2,528
1. Tài sản cố định hữu hình 186 1,736 2,792 2,662 2,510
- Nguyên giá 6,066 7,663 8,033 8,063 8,063
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,880 -5,927 -5,241 -5,402 -5,554
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 28 26 23 21 19
- Nguyên giá 177 177 177 177 177
- Giá trị hao mòn lũy kế -149 -151 -153 -156 -158
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 117,360 115,825 114,290 112,754 111,219
- Nguyên giá 158,395 158,395 158,395 158,395 158,395
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,035 -42,571 -44,106 -45,641 -47,176
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25,620 25,620 25,632 23,944 24,289
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,508 1,508 1,521 1,521 3,580
3. Đầu tư dài hạn khác 41,980 41,980 41,980 41,980 41,980
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -17,868 -17,868 -17,868 -19,556 -21,271
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,067 7,597 7,257 8,237 8,031
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,073 5,603 5,263 6,243 6,037
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,994 1,994 1,994 1,994 1,994
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 702,554 680,150 693,953 691,478 685,361
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 615,438 603,984 602,047 515,335 501,946
I. Nợ ngắn hạn 580,125 570,858 537,236 446,939 433,393
1. Vay và nợ ngắn 0 0 6,300 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 143,722 140,146 138,460 143,925 140,777
4. Người mua trả tiền trước 256,644 257,342 215,189 214,634 218,452
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,110 4,329 2,633 5,134 2,890
6. Phải trả người lao động 1,101 51 310 40 874
7. Chi phí phải trả 13,159 14,082 13,111 13,140 13,240
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 143,994 139,444 139,681 50,482 38,542
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 35,313 33,126 64,811 68,397 68,552
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 34,449 31,262 30,842 34,019 34,123
4. Vay và nợ dài hạn 0 1,000 750 900 850
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 733 733 756 1,015 1,117
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 131 131 93 93 93
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 87,116 76,166 91,906 176,143 183,415
I. Vốn chủ sở hữu 87,116 76,166 91,906 176,143 183,415
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,126,528 1,126,528 1,126,528 1,126,528 1,126,528
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,039,465 -1,050,426 -1,037,165 -952,801 -945,527
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,548 14,569 14,493 14,447 14,413
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 53 65 2,544 2,416 2,414
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 702,554 680,150 693,953 691,478 685,361