単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 476,669 416,882 394,495 410,060 399,922
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67,828 51,933 50,670 27,887 23,199
1. Tiền 67,828 51,933 15,670 15,887 23,199
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 35,000 12,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,013 3,260 1,943 1,969 1,965
1. Đầu tư ngắn hạn 28,734 28,734 28,696 28,911 29,032
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -25,720 -25,474 -26,752 -26,942 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 174,137 121,991 102,550 117,278 84,116
1. Phải thu khách hàng 227,268 227,383 227,580 234,401 212,026
2. Trả trước cho người bán 16,825 16,703 18,815 17,269 18,505
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 56,080 69,834 64,084 53,537 48,893
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -126,036 -191,929 -207,929 -207,929 -202,935
IV. Tổng hàng tồn kho 222,503 229,300 229,340 249,759 275,296
1. Hàng tồn kho 388,504 395,301 395,341 415,759 441,297
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -166,001 -166,001 -166,001 -166,001 -166,001
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,187 10,398 9,991 13,167 15,346
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 116 89 284 789 402
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,521 9,759 9,155 11,825 14,395
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 550 550 553 553 550
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 506,014 285,672 285,656 283,893 285,439
I. Các khoản phải thu dài hạn 352,680 134,412 134,852 133,899 139,372
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 362,135 362,140 362,580 361,627 370,600
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -9,455 -227,728 -227,728 -227,728 -231,228
II. Tài sản cố định 263 214 1,762 2,815 2,528
1. Tài sản cố định hữu hình 233 186 1,736 2,792 2,510
- Nguyên giá 6,066 6,066 7,663 8,033 8,063
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,833 -5,880 -5,927 -5,241 -5,554
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 30 28 26 23 19
- Nguyên giá 177 177 177 177 177
- Giá trị hao mòn lũy kế -146 -149 -151 -153 -158
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 118,895 117,360 115,825 114,290 111,219
- Nguyên giá 158,395 158,395 158,395 158,395 158,395
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,500 -41,035 -42,571 -44,106 -47,176
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 25,619 25,620 25,620 25,632 24,289
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,507 1,508 1,508 1,521 3,580
3. Đầu tư dài hạn khác 41,980 41,980 41,980 41,980 41,980
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -17,868 -17,868 -17,868 -17,868 -21,271
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,558 8,067 7,597 7,257 8,031
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,564 6,073 5,603 5,263 6,037
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,994 1,994 1,994 1,994 1,994
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 982,683 702,554 680,150 693,953 685,361
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 611,108 615,438 603,984 602,047 501,946
I. Nợ ngắn hạn 576,323 580,125 570,858 537,236 433,393
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 6,300 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 143,947 143,722 140,146 138,460 140,777
4. Người mua trả tiền trước 256,071 256,644 257,342 215,189 218,452
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,157 5,110 4,329 2,633 2,890
6. Phải trả người lao động 51 1,101 51 310 874
7. Chi phí phải trả 12,670 13,159 14,082 13,111 13,240
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 143,884 143,994 139,444 139,681 38,542
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 34,785 35,313 33,126 64,811 68,552
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 34,300 34,449 31,262 30,842 34,123
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 1,000 750 850
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 355 733 733 756 1,117
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 131 131 131 93 93
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 371,575 87,116 76,166 91,906 183,415
I. Vốn chủ sở hữu 371,575 87,116 76,166 91,906 183,415
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,126,528 1,126,528 1,126,528 1,126,528 1,126,528
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -755,006 -1,039,465 -1,050,426 -1,037,165 -945,527
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,683 14,548 14,569 14,493 14,413
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 54 53 65 2,544 2,414
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 982,683 702,554 680,150 693,953 685,361