単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -283,577 5,682 13,251 84,495 7,509
2. Điều chỉnh cho các khoản 285,916 847 -1,016 2,461 -2,772
- Khấu hao TSCĐ 1,585 1,585 852 893 1,690
- Các khoản dự phòng 283,919 415 189 3,756 -1,722
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 412 -1,152 -2,056 -2,227 -2,760
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 39 20
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,339 6,529 12,235 86,956 4,737
- Tăng, giảm các khoản phải thu -18,112 4,733 -27,113 -12,610 28,005
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6,797 -40 -20,419 -3,819 -21,718
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,626 -11,453 -7,912 -80,663 -14,443
- Tăng giảm chi phí trả trước 518 274 -164 -693 306
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 38 -215 215 -337
- Tiền lãi vay phải trả 0 -22 -39 -20
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -789 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,993 20 -20 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -135 -55 -46 -33
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -16,568 -688 -43,686 -10,698 -3,503
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -1,597 -370 775
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -91
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,500 20,873
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2,250
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 673 22 723 2,338 2,569
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 673 -1,575 353 -5,388 21,101
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2,500 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,000 6,100 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -50 -6,150 -50
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 1,000 8,550 -6,150 -50
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -15,895 -1,263 -34,783 -22,236 17,548
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 67,828 51,933 50,670 27,887 5,652
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 51,933 50,670 15,887 5,652 23,199