単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,251 84,495 7,509 7,215 6,608
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,016 2,461 -2,772 -73 -6,240
- Khấu hao TSCĐ 852 893 1,690 1,769 1,665
- Các khoản dự phòng 189 3,756 -1,722 53 -6,406
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,056 -2,227 -2,760 -1,912 -1,522
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 39 20 18 23
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12,235 86,956 4,737 7,142 369
- Tăng, giảm các khoản phải thu -27,113 -12,610 28,005 -8,388 10,405
- Tăng, giảm hàng tồn kho -20,419 -3,819 -21,718 1,842 694
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -7,912 -80,663 -14,443 -5,790 -16,010
- Tăng giảm chi phí trả trước -164 -693 306 404 -410
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -215 215 -337 -112 -113
- Tiền lãi vay phải trả -22 -39 -20 -18 -23
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -158 -62
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -20 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -55 -46 -33 -24 -15
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -43,686 -10,698 -3,503 -5,103 -5,164
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -370 775
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -91 36
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,500 20,873
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2,750
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2,250
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 723 2,338 2,569 2,655 27
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 353 -5,388 21,101 -59 27
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 2,500 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,100 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -50 -6,150 -50 -50 -50
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 8,550 -6,150 -50 -50 -50
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -34,783 -22,236 17,548 -5,212 -5,187
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 50,670 27,887 5,652 23,199 17,987
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,887 5,652 23,199 17,987 12,800