単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,912,445 1,175,753 903,162 853,499 400,018
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 231,105 29,642 2,808 12,332 51,933
1. Tiền 209,025 16,299 2,808 12,332 51,933
2. Các khoản tương đương tiền 22,079 13,343 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,944 113,536 4,045 3,796 2,396
1. Đầu tư ngắn hạn 34,544 34,544 32,116 31,073 28,734
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -30,099 -24,557 -28,071 -27,277 -26,338
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,493,430 586,958 594,350 558,062 105,991
1. Phải thu khách hàng 454,689 163,421 226,339 227,561 227,383
2. Trả trước cho người bán 222,990 23,994 18,772 17,494 16,703
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 969,653 466,883 414,064 408,288 69,834
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -323,502 -76,940 -64,825 -95,282 -207,929
IV. Tổng hàng tồn kho 1,028,748 444,650 298,039 270,579 229,300
1. Hàng tồn kho 1,028,748 610,420 463,810 436,580 395,301
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -165,770 -165,770 -166,001 -166,001
V. Tài sản ngắn hạn khác 152,217 967 3,920 8,729 10,398
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,115 351 186 113 89
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 83,016 177 3,184 8,055 9,759
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 68,086 438 550 562 550
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,658,115 666,370 515,272 480,004 285,672
I. Các khoản phải thu dài hạn 800,510 380,410 268,455 358,303 134,412
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 23 410,432 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 804,956 0 277,630 367,758 362,140
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -4,468 -30,022 -9,175 -9,455 -227,728
II. Tài sản cố định 449,146 3,753 944 325 214
1. Tài sản cố định hữu hình 335,265 2,031 875 288 186
- Nguyên giá 558,185 14,016 8,481 7,521 6,066
- Giá trị hao mòn lũy kế -222,919 -11,986 -7,606 -7,233 -5,880
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 113,881 1,723 69 38 28
- Nguyên giá 120,971 3,783 1,303 177 177
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,090 -2,060 -1,235 -139 -149
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 148,902 141,613 91,243 86,551 117,360
- Nguyên giá 183,992 168,008 122,170 122,170 158,395
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,090 -26,394 -30,926 -35,618 -41,035
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 303,006 125,274 146,427 25,849 25,620
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 264,390 294 0 1,500 1,508
3. Đầu tư dài hạn khác 44,430 181,594 181,594 41,980 41,980
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -5,814 -56,613 -35,167 -17,631 -17,868
V. Tổng tài sản dài hạn khác 22,918 15,121 8,202 8,975 8,067
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,100 10,609 6,208 6,981 6,073
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,818 4,512 1,994 1,994 1,994
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 5,964 198 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,570,559 1,842,123 1,418,433 1,333,502 685,690
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,333,361 1,221,350 979,756 957,819 615,206
I. Nợ ngắn hạn 2,539,462 1,153,943 944,827 923,908 579,892
1. Vay và nợ ngắn 460,122 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 265,700 174,588 142,418 144,266 143,722
4. Người mua trả tiền trước 446,239 219,331 260,485 230,123 256,644
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 49,124 23,013 2,793 4,849 5,110
6. Phải trả người lao động 3,862 393 546 299 1,101
7. Chi phí phải trả 98,452 43,937 14,977 12,949 13,159
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,122,600 672,441 507,597 510,489 143,994
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 68,874 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 793,898 67,406 34,929 33,911 35,313
1. Phải trả dài hạn người bán 6,002 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 51,490 61,989 32,963 33,600 34,449
4. Vay và nợ dài hạn 570,296 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 162,752 2,789 0 180 733
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 3,358 2,628 1,967 131 131
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,237,199 620,773 438,677 375,683 70,485
I. Vốn chủ sở hữu 2,237,199 620,773 438,677 375,683 70,485
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,126,528 1,126,528 1,126,528 1,126,528 1,126,528
2. Thặng dư vốn cổ phần 123,550 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 279,413 8,771 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -142,989 -693,748 -688,235 -750,911 -1,056,097
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22,618 19,029 14,740 14,340 14,548
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 850,697 179,223 384 67 53
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,570,559 1,842,123 1,418,433 1,333,502 685,690