Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,755 12,085 7,994 17,839 68,565
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 195 10 1,542
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 6,560 12,085 7,994 17,829 67,023
4. Giá vốn hàng bán 1,801 3,463 3,137 11,687 52,111
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,759 8,622 4,857 6,143 14,912
6. Doanh thu hoạt động tài chính 786 825 1,152 2,056 2,361
7. Chi phí tài chính -179 -247 415 213 1,888
-Trong đó: Chi phí lãi vay 22 20
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1 -191
9. Chi phí bán hàng 381 693 167 579 2,653
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,093 293,903 6,884 11,126 3,850
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,751 -284,901 -1,456 -3,720 8,690
12. Thu nhập khác 1 7,657 18,188 215
13. Chi phí khác -31,303 -1,323 519 1,218 1,396
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 31,303 1,324 7,138 16,970 -1,181
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 29,551 -283,577 5,682 13,251 7,509
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 503 135
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -43 378 102
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -43 882 237
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 29,594 -284,459 5,682 13,251 7,272
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -9 0 11 -21 -2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 29,604 -284,459 5,670 13,271 7,274