|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35.758
|
68.565
|
47.837
|
71.150
|
47.771
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
304
|
1.542
|
452
|
1.617
|
3.248
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
35.454
|
67.023
|
47.385
|
69.534
|
44.523
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
30.383
|
52.111
|
36.383
|
63.848
|
39.495
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.071
|
14.912
|
11.003
|
5.686
|
5.028
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.848
|
2.361
|
1.912
|
1.863
|
1.458
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.785
|
1.888
|
75
|
84
|
22
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39
|
20
|
18
|
23
|
21
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-191
|
-915
|
5
|
-334
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.208
|
2.653
|
3.892
|
3.321
|
3.386
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.970
|
3.850
|
5.482
|
-1.282
|
5.826
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3.043
|
8.690
|
2.448
|
5.430
|
-3.080
|
|
12. Thu nhập khác
|
96.769
|
215
|
4.807
|
3.262
|
1.260
|
|
13. Chi phí khác
|
9.231
|
1.396
|
144
|
2.084
|
416
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
87.539
|
-1.181
|
4.663
|
1.178
|
844
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
84.495
|
7.509
|
7.215
|
6.608
|
-2.236
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
135
|
|
318
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
259
|
102
|
720
|
450
|
655
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
259
|
237
|
720
|
768
|
655
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
84.236
|
7.272
|
6.494
|
5.840
|
-2.892
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-128
|
-2
|
-222
|
-186
|
-245
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
84.364
|
7.274
|
6.717
|
6.026
|
-2.647
|