Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,839 35,758 68,565 47,837 71,150
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 10 304 1,542 452 1,617
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17,829 35,454 67,023 47,385 69,534
4. Giá vốn hàng bán 11,687 30,383 52,111 36,383 63,848
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,143 5,071 14,912 11,003 5,686
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,056 1,848 2,361 1,912 1,863
7. Chi phí tài chính 213 1,785 1,888 75 84
-Trong đó: Chi phí lãi vay 22 39 20 18 23
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -191 -915 5
9. Chi phí bán hàng 579 2,208 2,653 3,892 3,321
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,126 5,970 3,850 5,482 -1,282
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,720 -3,043 8,690 2,448 5,430
12. Thu nhập khác 18,188 96,769 215 4,807 3,262
13. Chi phí khác 1,218 9,231 1,396 144 2,084
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 16,970 87,539 -1,181 4,663 1,178
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,251 84,495 7,509 7,215 6,608
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 135 318
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 259 102 720 450
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 259 237 720 768
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13,251 84,236 7,272 6,494 5,840
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -21 -128 -2 -222 -186
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 13,271 84,364 7,274 6,717 6,026