|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6,755
|
12,085
|
7,994
|
17,839
|
68,565
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
195
|
|
|
10
|
1,542
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6,560
|
12,085
|
7,994
|
17,829
|
67,023
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,801
|
3,463
|
3,137
|
11,687
|
52,111
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,759
|
8,622
|
4,857
|
6,143
|
14,912
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
786
|
825
|
1,152
|
2,056
|
2,361
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-179
|
-247
|
415
|
213
|
1,888
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
22
|
20
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
1
|
|
|
-191
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
381
|
693
|
167
|
579
|
2,653
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,093
|
293,903
|
6,884
|
11,126
|
3,850
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,751
|
-284,901
|
-1,456
|
-3,720
|
8,690
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
1
|
7,657
|
18,188
|
215
|
|
13. Chi phí khác
|
-31,303
|
-1,323
|
519
|
1,218
|
1,396
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
31,303
|
1,324
|
7,138
|
16,970
|
-1,181
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,551
|
-283,577
|
5,682
|
13,251
|
7,509
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
503
|
|
|
135
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-43
|
378
|
|
|
102
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-43
|
882
|
|
|
237
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29,594
|
-284,459
|
5,682
|
13,251
|
7,272
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-9
|
0
|
11
|
-21
|
-2
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29,604
|
-284,459
|
5,670
|
13,271
|
7,274
|