|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
615.957
|
443.027
|
520.608
|
513.002
|
489.801
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
54.602
|
136.549
|
58.733
|
63.064
|
54.499
|
|
1. Tiền
|
9.402
|
86.349
|
13.533
|
26.513
|
37.155
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
45.200
|
50.200
|
45.200
|
36.551
|
17.344
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
221.178
|
27.483
|
27.327
|
39.905
|
63.474
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
221.178
|
27.483
|
27.327
|
39.905
|
63.474
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
169.358
|
266.431
|
421.856
|
395.209
|
354.348
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
5.730
|
97.000
|
83.829
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
152.727
|
261.847
|
301.364
|
297.339
|
261.868
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
5.000
|
2.000
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11.632
|
2.584
|
114.762
|
870
|
8.651
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
165.061
|
11.845
|
11.871
|
11.961
|
12.128
|
|
1. Hàng tồn kho
|
165.061
|
11.845
|
11.871
|
11.961
|
12.128
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.757
|
719
|
821
|
2.863
|
5.352
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.194
|
706
|
251
|
299
|
656
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
35
|
0
|
340
|
2.135
|
4.471
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.528
|
14
|
230
|
430
|
225
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.808.086
|
2.953.089
|
2.933.568
|
3.053.462
|
3.556.071
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
123.940
|
107.940
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
123.940
|
107.940
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
612.108
|
586.769
|
568.039
|
549.057
|
536.785
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
565.926
|
540.973
|
522.628
|
504.026
|
492.130
|
|
- Nguyên giá
|
1.523.118
|
1.524.516
|
1.524.864
|
1.524.948
|
1.531.808
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-957.192
|
-983.543
|
-1.002.235
|
-1.020.922
|
-1.039.678
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
46.183
|
45.797
|
45.410
|
45.031
|
44.655
|
|
- Nguyên giá
|
59.589
|
59.589
|
59.589
|
59.589
|
59.589
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13.406
|
-13.792
|
-14.178
|
-14.558
|
-14.934
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14.869
|
21.076
|
40.230
|
79.573
|
133.205
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14.869
|
21.076
|
40.230
|
79.573
|
133.205
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2.180.717
|
2.220.888
|
2.216.437
|
2.368.406
|
2.828.310
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.870.189
|
1.917.943
|
1.917.943
|
2.074.203
|
2.537.568
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
389.397
|
392.397
|
392.397
|
392.397
|
392.397
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-78.869
|
-89.452
|
-93.903
|
-98.194
|
-101.655
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
392
|
417
|
922
|
56.426
|
57.771
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
392
|
417
|
922
|
11.198
|
12.557
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
45.228
|
45.214
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.424.043
|
3.396.116
|
3.454.176
|
3.566.464
|
4.045.873
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
849.586
|
811.301
|
763.881
|
1.000.702
|
948.931
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
256.016
|
266.428
|
241.734
|
411.937
|
381.721
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
183.084
|
130.787
|
156.724
|
274.965
|
285.691
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.913
|
2.668
|
6.643
|
5.968
|
17.768
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
50.000
|
0
|
59.000
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
219
|
17.710
|
3.443
|
3.404
|
4.302
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.630
|
5.071
|
9.573
|
4.741
|
11.120
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
358
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
389
|
913
|
452
|
180
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
1.312
|
1.093
|
437
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
58.811
|
58.491
|
63.345
|
62.971
|
62.659
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
593.570
|
544.873
|
522.147
|
588.765
|
567.210
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
593.570
|
544.873
|
522.147
|
588.765
|
567.210
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.574.457
|
2.584.815
|
2.690.296
|
2.565.762
|
3.096.941
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.574.457
|
2.584.815
|
2.690.296
|
2.565.762
|
3.096.941
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.111.000
|
1.111.000
|
1.111.000
|
1.111.000
|
1.222.100
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
613.718
|
613.718
|
613.718
|
613.718
|
985.498
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
480.048
|
480.048
|
515.728
|
515.728
|
515.728
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
369.691
|
380.049
|
449.850
|
325.316
|
373.616
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
170.168
|
170.168
|
117.697
|
183.149
|
183.149
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
199.523
|
209.882
|
332.152
|
142.167
|
190.466
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.424.043
|
3.396.116
|
3.454.176
|
3.566.464
|
4.045.873
|