|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
144,618
|
100,016
|
99,918
|
63,954
|
242,225
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
144,618
|
100,016
|
99,918
|
63,954
|
242,225
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
62,870
|
49,433
|
52,211
|
51,664
|
208,306
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
81,749
|
50,583
|
47,706
|
12,290
|
33,919
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,534
|
108,295
|
25,935
|
9,839
|
5,425
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18,183
|
6,190
|
14,709
|
15,757
|
22,873
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,152
|
1,512
|
6,404
|
11,182
|
11,630
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,085
|
4,247
|
2,933
|
3,643
|
4,921
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
64,014
|
148,441
|
56,000
|
2,729
|
11,550
|
|
12. Thu nhập khác
|
67
|
67
|
67
|
94
|
67
|
|
13. Chi phí khác
|
198
|
425
|
10
|
27
|
50
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-131
|
-358
|
57
|
67
|
17
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
63,883
|
148,083
|
56,057
|
2,796
|
11,567
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,293
|
4,318
|
3,440
|
-346
|
1,209
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,293
|
4,318
|
3,440
|
-346
|
1,209
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
57,590
|
143,765
|
52,617
|
3,142
|
10,359
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
57,590
|
143,765
|
52,617
|
3,142
|
10,359
|