|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
63,954
|
242,225
|
78,326
|
89,539
|
94,017
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
63,954
|
242,225
|
78,326
|
89,539
|
94,017
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
51,664
|
208,306
|
43,725
|
46,174
|
51,928
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,290
|
33,919
|
34,600
|
43,364
|
42,089
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,839
|
5,425
|
111,173
|
2,206
|
30,278
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15,757
|
22,873
|
16,517
|
18,836
|
17,134
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,182
|
11,630
|
10,553
|
12,309
|
13,456
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,643
|
4,921
|
4,943
|
3,177
|
3,615
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,729
|
11,550
|
124,313
|
23,557
|
51,617
|
|
12. Thu nhập khác
|
94
|
67
|
76
|
92
|
171
|
|
13. Chi phí khác
|
27
|
50
|
501
|
745
|
780
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
67
|
17
|
-425
|
-653
|
-609
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,796
|
11,567
|
123,888
|
22,904
|
51,008
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-346
|
1,209
|
1,618
|
3,008
|
2,709
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-346
|
1,209
|
1,618
|
3,008
|
2,709
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,142
|
10,359
|
122,271
|
19,897
|
48,299
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,142
|
10,359
|
122,271
|
19,897
|
48,299
|