単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 144,618 100,016 99,918 63,954 242,225
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 144,618 100,016 99,918 63,954 242,225
4. Giá vốn hàng bán 62,870 49,433 52,211 51,664 208,306
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 81,749 50,583 47,706 12,290 33,919
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,534 108,295 25,935 9,839 5,425
7. Chi phí tài chính 18,183 6,190 14,709 15,757 22,873
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,152 1,512 6,404 11,182 11,630
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,085 4,247 2,933 3,643 4,921
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 64,014 148,441 56,000 2,729 11,550
12. Thu nhập khác 67 67 67 94 67
13. Chi phí khác 198 425 10 27 50
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -131 -358 57 67 17
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 63,883 148,083 56,057 2,796 11,567
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,293 4,318 3,440 -346 1,209
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,293 4,318 3,440 -346 1,209
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 57,590 143,765 52,617 3,142 10,359
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 57,590 143,765 52,617 3,142 10,359