Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 321.532 291.979 401.135 449.613 501.876
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57.473 23.479 17.714 66.189 68.876
1. Tiền 57.473 23.479 17.714 66.189 68.876
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 55.711 31.693 87.256 63.716 79.311
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 53.307 22.854 69.587 42.535 57.338
2. Trả trước cho người bán 1.876 1.498 2.017 1.114 769
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 65 99 99 99 99
6. Phải thu ngắn hạn khác 463 7.242 15.554 19.969 21.105
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 201.699 233.032 288.886 313.522 345.583
1. Hàng tồn kho 201.741 233.075 288.929 313.905 345.966
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -43 -43 -43 -383 -383
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.650 3.775 7.279 6.186 8.107
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.149 1.142 1.577 1.751 1.839
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.500 2.564 5.646 3.748 5.722
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 69 56 687 545
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 195.906 199.098 184.210 165.569 163.049
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.178 3.424 7.727 7.769 7.832
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.178 3.424 7.727 7.769 7.832
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 129.352 190.744 171.668 152.928 151.026
1. Tài sản cố định hữu hình 87.825 143.027 121.982 104.258 90.686
- Nguyên giá 193.711 268.765 273.412 273.212 280.334
- Giá trị hao mòn lũy kế -105.886 -125.738 -151.430 -168.954 -189.648
2. Tài sản cố định thuê tài chính 15.599 22.608 29.142 28.813 41.171
- Nguyên giá 17.064 28.210 40.320 46.988 64.605
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.465 -5.602 -11.178 -18.175 -23.434
3. Tài sản cố định vô hình 25.928 25.110 20.544 19.857 19.169
- Nguyên giá 28.085 28.085 24.337 24.337 24.337
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.157 -2.975 -3.793 -4.481 -5.168
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 61.372 1.543 1.157 2.179 1.871
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 61.372 1.543 1.157 2.179 1.871
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.004 3.387 3.658 2.693 2.319
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.004 3.387 3.658 2.693 2.319
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 517.438 491.077 585.345 615.182 664.925
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 275.987 231.430 320.264 335.566 379.309
I. Nợ ngắn hạn 238.066 201.756 290.236 314.781 361.601
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 191.706 164.730 242.434 271.001 303.400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 26.654 11.920 27.811 11.698 26.929
4. Người mua trả tiền trước 0 6.480 741 6.091 609
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.378 2.319 2.766 1.589 3.098
6. Phải trả người lao động 12.068 13.473 13.151 19.240 24.136
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.779 527 771 374 116
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.355 1.369 1.660 4.443 3.225
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.127 939 902 346 88
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 37.921 29.674 30.029 20.785 17.708
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 37.921 29.674 30.029 20.785 17.708
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 241.451 259.646 265.081 279.616 285.616
I. Vốn chủ sở hữu 241.451 259.646 265.081 279.616 285.616
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 213.367 238.965 238.965 238.965 238.965
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28.084 20.681 26.115 40.651 46.651
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.265 2.109 13.140 25.856 28.407
- LNST chưa phân phối kỳ này 18.818 18.571 12.975 14.795 18.244
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 517.438 491.077 585.345 615.182 664.925