Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 449,613 508,960 514,285 517,289 501,876
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66,189 86,255 48,653 84,015 68,876
1. Tiền 66,189 86,255 48,653 84,015 68,876
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 63,716 46,207 102,080 99,839 79,311
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 42,535 19,443 80,843 76,946 57,338
2. Trả trước cho người bán 1,114 7,511 857 2,038 769
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 99 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 20,280 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 99 99 0 99 99
6. Phải thu ngắn hạn khác 19,969 19,154 0 20,756 21,105
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 313,522 366,988 350,978 327,984 345,583
1. Hàng tồn kho 313,905 367,371 351,361 328,367 345,966
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -383 -383 -383 -383 -383
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,186 9,510 12,574 5,450 8,107
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,751 1,924 1,915 1,770 1,839
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,748 6,742 9,820 3,213 5,722
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 687 844 839 467 545
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 165,569 162,074 165,757 161,626 163,049
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,769 7,531 8,109 7,774 7,832
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7,769 7,531 8,109 7,774 7,832
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 152,928 148,308 151,718 148,998 151,026
1. Tài sản cố định hữu hình 104,258 101,682 99,874 94,115 90,686
- Nguyên giá 273,212 276,085 278,665 277,347 280,334
- Giá trị hao mòn lũy kế -168,954 -174,403 -178,791 -183,232 -189,648
2. Tài sản cố định thuê tài chính 28,813 26,941 32,331 35,542 41,171
- Nguyên giá 46,988 46,988 54,342 59,870 64,605
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,175 -20,047 -22,011 -24,328 -23,434
3. Tài sản cố định vô hình 19,857 19,685 19,513 19,341 19,169
- Nguyên giá 24,337 24,337 24,337 24,337 24,337
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,481 -4,653 -4,824 -4,996 -5,168
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,179 3,636 3,175 2,215 1,871
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,179 3,636 3,175 2,215 1,871
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,693 2,600 2,755 2,639 2,319
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,693 2,600 2,755 2,639 2,319
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 615,182 671,034 680,042 678,915 664,925
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 335,712 390,970 397,876 399,264 379,309
I. Nợ ngắn hạn 315,909 369,782 388,413 382,066 361,601
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 271,983 314,516 340,540 324,838 303,400
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,698 31,578 27,644 26,200 26,929
4. Người mua trả tiền trước 6,091 9,873 2,024 3,941 609
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,734 392 818 2,578 3,098
6. Phải trả người lao động 19,240 8,101 12,002 19,151 24,136
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 374 289 292 406 116
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,443 4,775 4,549 4,681 3,225
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 346 258 544 270 88
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19,802 21,187 9,463 17,198 17,708
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 19,802 21,187 9,463 17,198 17,708
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 279,470 280,064 282,166 279,651 285,616
I. Vốn chủ sở hữu 279,470 280,064 282,166 279,651 285,616
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 238,965 238,965 238,965 238,965 238,965
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40,505 41,099 43,200 40,685 46,651
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 25,856 40,651 40,355 28,407 28,407
- LNST chưa phân phối kỳ này 14,649 448 2,845 12,279 18,244
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 615,182 671,034 680,042 678,915 664,925