|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
514,285
|
517,289
|
501,876
|
520,627
|
554,350
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
48,653
|
84,015
|
68,876
|
85,726
|
72,853
|
|
1. Tiền
|
48,653
|
84,015
|
68,876
|
85,726
|
72,853
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
65
|
65
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
65
|
65
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
102,080
|
99,839
|
79,311
|
88,278
|
120,309
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
80,843
|
76,946
|
57,338
|
65,388
|
98,233
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
857
|
2,038
|
769
|
1,660
|
591
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
99
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
20,280
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
99
|
99
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0
|
20,756
|
21,105
|
21,230
|
21,484
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
350,978
|
327,984
|
345,583
|
334,564
|
344,765
|
|
1. Hàng tồn kho
|
351,361
|
328,367
|
345,966
|
334,935
|
345,136
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-383
|
-383
|
-383
|
-371
|
-371
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,574
|
5,450
|
8,107
|
11,995
|
16,359
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,915
|
1,770
|
1,839
|
1,873
|
1,939
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,820
|
3,213
|
5,722
|
9,379
|
14,267
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
839
|
467
|
545
|
742
|
153
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
165,757
|
161,626
|
163,049
|
159,721
|
155,793
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8,109
|
7,774
|
7,832
|
7,933
|
7,273
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
8,109
|
7,774
|
7,832
|
7,933
|
7,273
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
151,718
|
148,998
|
151,026
|
148,105
|
144,843
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
99,874
|
94,115
|
90,686
|
89,508
|
89,928
|
|
- Nguyên giá
|
278,665
|
277,347
|
280,334
|
282,928
|
291,084
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-178,791
|
-183,232
|
-189,648
|
-193,420
|
-201,156
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
32,331
|
35,542
|
41,171
|
39,600
|
36,089
|
|
- Nguyên giá
|
54,342
|
59,870
|
64,605
|
66,288
|
60,256
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,011
|
-24,328
|
-23,434
|
-26,688
|
-24,166
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
19,513
|
19,341
|
19,169
|
18,997
|
18,825
|
|
- Nguyên giá
|
24,337
|
24,337
|
24,337
|
24,337
|
24,337
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,824
|
-4,996
|
-5,168
|
-5,340
|
-5,512
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3,175
|
2,215
|
1,871
|
1,478
|
839
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3,175
|
2,215
|
1,871
|
1,478
|
839
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,755
|
2,639
|
2,319
|
2,205
|
2,839
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,755
|
2,639
|
2,319
|
2,205
|
2,839
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
680,042
|
678,915
|
664,925
|
680,348
|
710,143
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
397,876
|
399,264
|
379,309
|
391,928
|
428,035
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
388,413
|
382,066
|
361,601
|
365,200
|
412,900
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
340,540
|
324,838
|
303,400
|
315,595
|
359,577
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
27,644
|
26,200
|
26,929
|
25,284
|
28,180
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,024
|
3,941
|
609
|
3,100
|
66
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
818
|
2,578
|
3,098
|
622
|
1,497
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,002
|
19,151
|
24,136
|
17,278
|
20,586
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
292
|
406
|
116
|
99
|
156
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,549
|
4,681
|
3,225
|
3,146
|
2,419
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
544
|
270
|
88
|
76
|
419
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9,463
|
17,198
|
17,708
|
26,728
|
15,135
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
9,463
|
17,198
|
17,708
|
26,728
|
15,135
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
282,166
|
279,651
|
285,616
|
288,420
|
282,108
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
282,166
|
279,651
|
285,616
|
288,420
|
282,108
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
238,965
|
238,965
|
238,965
|
238,965
|
238,965
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
43,200
|
40,685
|
46,651
|
49,455
|
43,143
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
40,355
|
28,407
|
28,407
|
45,576
|
35,674
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,845
|
12,279
|
18,244
|
3,878
|
7,469
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
680,042
|
678,915
|
664,925
|
680,348
|
710,143
|