Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 156,516 98,291 187,218 192,189 150,517
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 156,516 98,291 187,218 192,189 150,517
4. Giá vốn hàng bán 120,086 70,702 144,362 148,428 111,154
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 36,430 27,589 42,856 43,761 39,363
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,474 1,549 606 3,041 314
7. Chi phí tài chính 5,875 4,713 13,373 5,139 6,157
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,440 4,507 4,934 4,906 5,385
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 4,643 2,593 5,150 5,653 3,103
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,035 21,239 22,103 25,263 25,773
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,351 594 2,837 10,747 4,644
12. Thu nhập khác 516 352 189 464 2,199
13. Chi phí khác 54 256 57 19 357
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 462 96 133 445 1,842
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,812 690 2,970 11,193 6,486
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 807 242 903 1,759 521
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 807 242 903 1,759 521
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,005 448 2,067 9,433 5,965
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,005 448 2,067 9,433 5,965