Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 317,312 348,125 335,507 341,819 325,311
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3 0 2 6
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 317,308 348,125 335,507 341,818 325,305
4. Giá vốn hàng bán 208,049 219,550 217,183 225,991 212,097
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 109,260 128,574 118,324 115,826 113,208
6. Doanh thu hoạt động tài chính 28 22 26 30 31
7. Chi phí tài chính 758 640 1,429 1,869 2,438
-Trong đó: Chi phí lãi vay 758 640 1,429 1,869 2,438
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 57,391 65,712 63,244 54,213 62,927
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,797 41,375 40,618 40,675 35,204
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,343 20,870 13,059 19,099 12,671
12. Thu nhập khác 870 958 950 11,476 899
13. Chi phí khác 859 2,567 709 1,576 966
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 11 -1,608 241 9,899 -67
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,354 19,261 13,300 28,998 12,604
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,736 3,776 2,674 5,881 2,557
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 155 97 36 14
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,891 3,874 2,711 5,895 2,557
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,463 15,387 10,590 23,103 10,047
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,463 15,387 10,590 23,103 10,047