Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 348.125 335.507 341.819 325.311 363.679
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2 6 7
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 348.125 335.507 341.818 325.305 363.672
4. Giá vốn hàng bán 219.550 217.183 225.991 212.097 227.704
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 128.574 118.324 115.826 113.208 135.968
6. Doanh thu hoạt động tài chính 22 26 30 31 40
7. Chi phí tài chính 640 1.429 1.869 2.438 2.801
-Trong đó: Chi phí lãi vay 640 1.429 1.869 2.438 2.801
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 65.712 63.244 54.213 62.927 65.861
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 41.375 40.618 40.675 35.204 41.776
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20.870 13.059 19.099 12.671 25.570
12. Thu nhập khác 958 950 11.476 899 1.223
13. Chi phí khác 2.567 709 1.576 966 997
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.608 241 9.899 -67 226
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19.261 13.300 28.998 12.604 25.796
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.776 2.674 5.881 2.557 5.179
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 97 36 14
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.874 2.711 5.895 2.557 5.179
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15.387 10.590 23.103 10.047 20.618
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15.387 10.590 23.103 10.047 20.618