|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
348.125
|
335.507
|
341.819
|
325.311
|
363.679
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
2
|
6
|
7
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
348.125
|
335.507
|
341.818
|
325.305
|
363.672
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
219.550
|
217.183
|
225.991
|
212.097
|
227.704
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
128.574
|
118.324
|
115.826
|
113.208
|
135.968
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22
|
26
|
30
|
31
|
40
|
|
7. Chi phí tài chính
|
640
|
1.429
|
1.869
|
2.438
|
2.801
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
640
|
1.429
|
1.869
|
2.438
|
2.801
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
65.712
|
63.244
|
54.213
|
62.927
|
65.861
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41.375
|
40.618
|
40.675
|
35.204
|
41.776
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20.870
|
13.059
|
19.099
|
12.671
|
25.570
|
|
12. Thu nhập khác
|
958
|
950
|
11.476
|
899
|
1.223
|
|
13. Chi phí khác
|
2.567
|
709
|
1.576
|
966
|
997
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.608
|
241
|
9.899
|
-67
|
226
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19.261
|
13.300
|
28.998
|
12.604
|
25.796
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.776
|
2.674
|
5.881
|
2.557
|
5.179
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
97
|
36
|
14
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3.874
|
2.711
|
5.895
|
2.557
|
5.179
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15.387
|
10.590
|
23.103
|
10.047
|
20.618
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15.387
|
10.590
|
23.103
|
10.047
|
20.618
|