|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
317,312
|
348,125
|
335,507
|
341,819
|
325,311
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3
|
0
|
|
2
|
6
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
317,308
|
348,125
|
335,507
|
341,818
|
325,305
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
208,049
|
219,550
|
217,183
|
225,991
|
212,097
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
109,260
|
128,574
|
118,324
|
115,826
|
113,208
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
28
|
22
|
26
|
30
|
31
|
|
7. Chi phí tài chính
|
758
|
640
|
1,429
|
1,869
|
2,438
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
758
|
640
|
1,429
|
1,869
|
2,438
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
57,391
|
65,712
|
63,244
|
54,213
|
62,927
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,797
|
41,375
|
40,618
|
40,675
|
35,204
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,343
|
20,870
|
13,059
|
19,099
|
12,671
|
|
12. Thu nhập khác
|
870
|
958
|
950
|
11,476
|
899
|
|
13. Chi phí khác
|
859
|
2,567
|
709
|
1,576
|
966
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11
|
-1,608
|
241
|
9,899
|
-67
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,354
|
19,261
|
13,300
|
28,998
|
12,604
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,736
|
3,776
|
2,674
|
5,881
|
2,557
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
155
|
97
|
36
|
14
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,891
|
3,874
|
2,711
|
5,895
|
2,557
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,463
|
15,387
|
10,590
|
23,103
|
10,047
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,463
|
15,387
|
10,590
|
23,103
|
10,047
|