|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.295.909
|
1.377.456
|
1.670.174
|
1.952.702
|
2.121.534
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
274.571
|
240.526
|
384.479
|
541.870
|
534.968
|
|
1. Tiền
|
173.536
|
126.048
|
243.258
|
281.239
|
309.195
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
101.034
|
114.478
|
141.221
|
260.631
|
225.773
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
97.175
|
114.830
|
140.596
|
248.025
|
327.959
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
97.175
|
114.830
|
140.596
|
248.025
|
327.959
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
672.992
|
711.296
|
785.482
|
843.799
|
888.767
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
585.416
|
589.047
|
692.519
|
665.538
|
662.297
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
57.756
|
89.516
|
86.569
|
100.716
|
137.672
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
98.843
|
105.758
|
89.490
|
160.095
|
168.893
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-69.023
|
-73.025
|
-83.096
|
-82.550
|
-80.094
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
250.292
|
304.368
|
354.261
|
310.963
|
353.696
|
|
1. Hàng tồn kho
|
252.635
|
306.712
|
356.604
|
313.307
|
355.870
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.343
|
-2.343
|
-2.343
|
-2.343
|
-2.174
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
880
|
6.435
|
5.355
|
8.045
|
16.144
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
531
|
1.598
|
841
|
683
|
8.064
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4
|
2.040
|
2.163
|
2.338
|
1.834
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
345
|
2.797
|
2.351
|
5.023
|
2.997
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.249
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
92.868
|
90.750
|
87.915
|
90.263
|
97.265
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
78.770
|
76.618
|
74.658
|
78.644
|
82.226
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
74.920
|
73.097
|
71.399
|
75.715
|
77.305
|
|
- Nguyên giá
|
271.326
|
272.576
|
269.885
|
277.404
|
280.656
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-196.406
|
-199.479
|
-198.486
|
-201.689
|
-203.351
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.850
|
3.520
|
3.259
|
2.929
|
4.922
|
|
- Nguyên giá
|
20.895
|
20.895
|
20.961
|
20.961
|
23.317
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.045
|
-17.375
|
-17.702
|
-18.033
|
-18.396
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
108
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
108
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14.097
|
14.132
|
13.256
|
11.619
|
14.931
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13.660
|
13.700
|
12.828
|
11.196
|
14.318
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
437
|
432
|
428
|
423
|
612
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.388.777
|
1.468.206
|
1.758.088
|
2.042.965
|
2.218.799
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.034.151
|
1.098.885
|
1.347.051
|
1.574.352
|
1.793.076
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.032.281
|
1.096.961
|
1.345.170
|
1.572.221
|
1.791.153
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
15.398
|
19.097
|
13.042
|
7.680
|
5.678
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
83.048
|
86.189
|
101.775
|
104.278
|
103.631
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
398.820
|
539.057
|
642.360
|
732.907
|
943.493
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27.419
|
20.674
|
39.848
|
25.379
|
21.752
|
|
6. Phải trả người lao động
|
193.816
|
150.989
|
197.591
|
298.639
|
273.466
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
83.066
|
60.264
|
68.034
|
194.673
|
154.140
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
1.067
|
1.067
|
1.067
|
1.067
|
1.067
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3.519
|
3.905
|
27.595
|
4.523
|
28.578
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
186.624
|
178.183
|
204.898
|
179.934
|
218.977
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
6.000
|
6.000
|
24.453
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
33.504
|
31.537
|
24.506
|
23.141
|
40.371
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.870
|
1.924
|
1.881
|
2.131
|
1.923
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.325
|
1.379
|
1.335
|
1.585
|
1.378
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
545
|
545
|
545
|
545
|
545
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
354.626
|
369.321
|
411.037
|
468.613
|
425.723
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
354.626
|
369.321
|
411.037
|
468.613
|
425.723
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
125.000
|
125.000
|
125.000
|
125.000
|
125.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
815
|
815
|
815
|
815
|
815
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
27.366
|
27.366
|
28.896
|
28.896
|
28.896
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-9.877
|
-9.877
|
-9.877
|
-9.877
|
-9.877
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
89
|
89
|
89
|
89
|
89
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
121.629
|
132.496
|
165.258
|
214.049
|
188.478
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
79.886
|
79.886
|
76.150
|
161.749
|
115.143
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
41.742
|
52.609
|
89.109
|
52.300
|
73.335
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
89.604
|
93.432
|
100.856
|
109.640
|
92.322
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.388.777
|
1.468.206
|
1.758.088
|
2.042.965
|
2.218.799
|