|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,212,756
|
1,295,909
|
1,377,456
|
1,670,174
|
1,952,702
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
195,176
|
274,571
|
240,526
|
384,479
|
541,870
|
|
1. Tiền
|
103,008
|
173,536
|
126,048
|
243,258
|
281,239
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
92,167
|
101,034
|
114,478
|
141,221
|
260,631
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
87,578
|
97,175
|
114,830
|
140,596
|
248,025
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
658,214
|
672,992
|
711,296
|
785,482
|
843,799
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
585,476
|
585,416
|
589,047
|
692,519
|
665,538
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
58,674
|
57,756
|
89,516
|
86,569
|
100,716
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
83,598
|
98,843
|
105,758
|
89,490
|
160,095
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-69,534
|
-69,023
|
-73,025
|
-83,096
|
-82,550
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
266,458
|
250,292
|
304,368
|
354,261
|
310,963
|
|
1. Hàng tồn kho
|
268,801
|
252,635
|
306,712
|
356,604
|
313,307
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,343
|
-2,343
|
-2,343
|
-2,343
|
-2,343
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,331
|
880
|
6,435
|
5,355
|
8,045
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
695
|
531
|
1,598
|
841
|
683
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,061
|
4
|
2,040
|
2,163
|
2,338
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,575
|
345
|
2,797
|
2,351
|
5,023
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
91,773
|
92,868
|
90,750
|
87,915
|
90,263
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
77,170
|
78,770
|
76,618
|
74,658
|
78,644
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
72,568
|
74,920
|
73,097
|
71,399
|
75,715
|
|
- Nguyên giá
|
266,806
|
271,326
|
272,576
|
269,885
|
277,404
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-194,237
|
-196,406
|
-199,479
|
-198,486
|
-201,689
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,602
|
3,850
|
3,520
|
3,259
|
2,929
|
|
- Nguyên giá
|
21,283
|
20,895
|
20,895
|
20,961
|
20,961
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,682
|
-17,045
|
-17,375
|
-17,702
|
-18,033
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,603
|
14,097
|
14,132
|
13,256
|
11,619
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,161
|
13,660
|
13,700
|
12,828
|
11,196
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
442
|
437
|
432
|
428
|
423
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,304,529
|
1,388,777
|
1,468,206
|
1,758,088
|
2,042,965
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
917,049
|
1,034,151
|
1,098,885
|
1,347,051
|
1,574,352
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
914,963
|
1,032,281
|
1,096,961
|
1,345,170
|
1,572,221
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
16,341
|
15,398
|
19,097
|
13,042
|
7,680
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
80,784
|
83,048
|
86,189
|
101,775
|
104,278
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
411,842
|
398,820
|
539,057
|
642,360
|
732,907
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,082
|
27,419
|
20,674
|
39,848
|
25,379
|
|
6. Phải trả người lao động
|
149,105
|
193,816
|
150,989
|
197,591
|
298,639
|
|
7. Chi phí phải trả
|
73,378
|
83,066
|
60,264
|
68,034
|
194,673
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
1,067
|
1,067
|
1,067
|
1,067
|
1,067
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
145,041
|
186,624
|
178,183
|
204,898
|
179,934
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,000
|
6,000
|
6,000
|
24,453
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,085
|
1,870
|
1,924
|
1,881
|
2,131
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,540
|
1,325
|
1,379
|
1,335
|
1,585
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
387,480
|
354,626
|
369,321
|
411,037
|
468,613
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
387,480
|
354,626
|
369,321
|
411,037
|
468,613
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
815
|
815
|
815
|
815
|
815
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
27,366
|
27,366
|
27,366
|
28,896
|
28,896
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-9,877
|
-9,877
|
-9,877
|
-9,877
|
-9,877
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
89
|
89
|
89
|
89
|
89
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
148,275
|
121,629
|
132,496
|
165,258
|
214,049
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21,217
|
33,504
|
31,537
|
24,506
|
23,141
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
95,812
|
89,604
|
93,432
|
100,856
|
109,640
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,304,529
|
1,388,777
|
1,468,206
|
1,758,088
|
2,042,965
|