|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
45,589
|
26,427
|
18,495
|
60,629
|
81,944
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,894
|
4,285
|
6,325
|
26,792
|
991
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,478
|
3,607
|
3,403
|
3,590
|
3,621
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,708
|
3,490
|
4,002
|
28,524
|
-691
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
-211
|
0
|
-168
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,365
|
-2,994
|
-1,280
|
-5,633
|
-2,115
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
73
|
394
|
201
|
480
|
176
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
49,483
|
30,712
|
24,820
|
87,421
|
82,935
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-34,326
|
-17,011
|
-48,179
|
-80,479
|
-66,849
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
70,323
|
16,166
|
-54,077
|
-49,892
|
44,350
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-36,296
|
67,845
|
101,944
|
233,207
|
225,190
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,890
|
665
|
-1,107
|
1,628
|
1,791
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-65
|
-395
|
-109
|
-471
|
-62
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,133
|
-3,690
|
-8,531
|
-6,282
|
-11,652
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,180
|
-6,563
|
-2,182
|
-7,856
|
-7,022
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42,697
|
87,729
|
12,580
|
177,276
|
268,681
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,350
|
-5,658
|
-1,021
|
-1,583
|
-6,722
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1
|
215
|
-19
|
0
|
39
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-54,700
|
23,300
|
-48,004
|
-24,996
|
-135,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
29,000
|
-26,800
|
30,400
|
-400
|
25,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,681
|
2,906
|
2,642
|
3,615
|
2,893
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-27,367
|
-6,038
|
-16,002
|
-23,364
|
-113,790
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
9,109
|
9,995
|
7,099
|
9,161
|
1,732
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,152
|
-10,941
|
-3,393
|
-15,211
|
-1,369
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-1,561
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-34,329
|
-4,077
|
-689
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
6,958
|
-2,507
|
-30,623
|
-10,127
|
-326
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
22,287
|
79,184
|
-34,044
|
143,785
|
154,565
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
172,888
|
195,176
|
274,571
|
240,526
|
387,304
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
211
|
0
|
168
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
195,176
|
274,571
|
240,526
|
384,479
|
541,870
|