単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 923,441 1,246,417 1,145,467 1,202,935 1,665,906
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 119,820 189,723 155,313 172,888 387,304
1. Tiền 90,205 157,665 105,385 137,021 243,483
2. Các khoản tương đương tiền 29,615 32,058 49,928 35,867 143,821
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 50,777 47,793 62,901 67,849 137,996
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 441,690 651,504 590,227 620,906 779,747
1. Phải thu khách hàng 394,344 535,568 527,577 567,678 686,163
2. Trả trước cho người bán 50,221 89,784 63,111 58,998 86,175
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 37,748 76,277 64,474 62,056 90,650
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -40,623 -50,125 -64,936 -67,826 -83,241
IV. Tổng hàng tồn kho 309,528 356,856 334,195 336,781 355,314
1. Hàng tồn kho 313,046 361,669 334,879 339,124 357,657
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,518 -4,813 -684 -2,343 -2,343
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,625 542 2,832 4,511 5,545
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 315 367 176 838 841
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,218 0 1,363 0 2,157
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 92 175 1,293 3,673 2,547
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 79,808 88,229 97,377 93,596 87,915
I. Các khoản phải thu dài hạn 919 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 919 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 69,702 73,318 77,585 77,241 74,658
1. Tài sản cố định hữu hình 68,056 69,806 69,721 73,369 71,399
- Nguyên giá 237,480 245,469 249,909 264,462 269,885
- Giá trị hao mòn lũy kế -169,424 -175,664 -180,188 -191,093 -198,486
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,646 3,513 7,865 3,873 3,259
- Nguyên giá 15,516 18,026 23,611 20,221 20,961
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,870 -14,514 -15,747 -16,348 -17,702
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,186 14,911 17,074 16,355 13,256
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,183 14,428 16,609 15,909 12,829
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 3 483 464 446 428
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,003,249 1,334,647 1,242,845 1,296,531 1,753,821
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 726,925 1,014,022 896,612 937,314 1,341,623
I. Nợ ngắn hạn 723,738 1,011,356 894,744 935,619 1,339,743
1. Vay và nợ ngắn 52,742 20,516 6,441 9,385 13,042
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 68,266 79,428 70,703 87,176 101,158
4. Người mua trả tiền trước 398,115 575,185 460,758 440,767 636,753
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,714 19,863 16,037 17,800 39,618
6. Phải trả người lao động 69,830 128,195 130,836 134,037 221,501
7. Chi phí phải trả 54,155 58,910 59,672 73,047 66,092
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 1,067 1,067 1,067 1,067
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 50,041 104,851 130,341 147,623 208,421
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,000 14,280 2,000 2,000 0
II. Nợ dài hạn 3,187 2,666 1,868 1,695 1,881
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,151 1,256 909 1,149 1,335
4. Vay và nợ dài hạn 1,491 865 414 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 276,323 320,625 346,233 359,217 412,198
I. Vốn chủ sở hữu 276,323 320,625 346,233 359,217 412,198
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 125,000 125,000 125,000 125,000 125,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 815 815 815 815 815
3. Vốn khác của chủ sở hữu 19,540 26,086 26,086 26,086 28,896
4. Cổ phiếu quỹ -1 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -9,877 -9,877 -9,877 -9,877 -9,877
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 89 89 89 89 89
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62,248 84,580 109,203 122,948 166,426
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,243 8,630 15,928 21,545 24,496
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 78,508 93,931 94,916 94,154 100,848
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,003,249 1,334,647 1,242,845 1,296,531 1,753,821