単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 956,227 1,466,219 1,478,217 1,365,233 1,800,093
Các khoản giảm trừ doanh thu 9,381 2,313 1,242 2,761 3,721
Doanh thu thuần 946,846 1,463,906 1,476,975 1,362,472 1,796,372
Giá vốn hàng bán 723,231 1,118,227 1,120,503 1,031,763 1,351,733
Lợi nhuận gộp 223,615 345,679 356,471 330,709 444,639
Doanh thu hoạt động tài chính 6,094 6,154 11,000 7,350 12,080
Chi phí tài chính 2,565 3,950 749 888 2,568
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,543 3,599 749 719
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 151,539 232,652 242,847 224,665 302,331
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 75,605 115,232 123,875 112,506 151,819
Thu nhập khác 503 3,473 1,873 438 1,272
Chi phí khác 1,624 2,103 1,903 2,058 949
Lợi nhuận khác -1,121 1,370 -30 -1,620 322
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 74,484 116,602 123,846 110,886 152,142
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,365 24,050 26,302 23,663 31,318
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7 3 18 18 18
Chi phí thuế TNDN 14,372 24,053 26,320 23,681 31,337
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60,111 92,548 97,526 87,205 120,805
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 15,922 27,522 25,508 23,284 30,421
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 44,189 65,026 72,018 63,921 90,384
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)