単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 464,715 432,675 254,831 648,717 852,339
Các khoản giảm trừ doanh thu 279 965 2,099 378 1,089
Doanh thu thuần 464,436 431,710 252,732 648,339 851,250
Giá vốn hàng bán 360,026 334,413 183,766 475,637 637,736
Lợi nhuận gộp 104,410 97,297 68,966 172,702 213,514
Doanh thu hoạt động tài chính 1,364 2,854 2,036 5,845 2,110
Chi phí tài chính 73 416 201 1,877 176
Trong đó: Chi phí lãi vay 73 394 201 480 176
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 60,048 73,399 52,334 116,329 133,496
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45,653 26,335 18,467 60,342 81,952
Thu nhập khác 101 390 50 731 40
Chi phí khác 166 298 22 444 48
Lợi nhuận khác -64 92 28 287 -8
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45,589 26,427 18,495 60,629 81,944
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,154 5,412 3,795 13,119 16,523
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5 5 5 5 5
Chi phí thuế TNDN 9,159 5,417 3,800 13,123 16,528
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 36,430 21,010 14,695 47,505 65,416
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 7,652 8,048 3,828 10,921 13,115
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,778 12,962 10,867 36,585 52,300
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)