単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 74,484 116,602 123,846 110,886 152,142
2. Điều chỉnh cho các khoản 11,803 26,350 821 10,111 17,329
- Khấu hao TSCĐ 11,169 12,242 13,238 13,602 14,077
- Các khoản dự phòng 4,366 19,811 -1,598 3,456 13,415
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 6 -56 -537 -594 -380
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,281 -9,246 -11,031 -7,071 -10,969
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,543 3,599 749 719 1,185
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 86,287 142,952 124,667 120,997 169,471
- Tăng, giảm các khoản phải thu -101,718 -228,939 24,837 -34,745 -175,175
- Tăng, giảm hàng tồn kho -7,189 -49,909 26,790 2,026 -18,533
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 65,680 321,651 -82,877 25,407 393,258
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,899 -5,340 -1,991 4,984 3,077
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,750 -3,495 -749 -677 -1,033
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,256 -22,502 -25,521 -26,920 -22,737
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -12,899 -14,174 -19,302 -18,118 -20,582
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 13,256 140,245 45,854 72,954 327,745
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10,941 -17,449 -13,504 -15,106 -11,671
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 228 3,165 117 374 215
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -16,080 -12,220 -19,246 -20,705 -101,800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 8,000 17,073 4,535 16,143 32,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -5,661
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,947 12,090 9,715 6,446 9,215
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -12,846 2,659 -18,384 -12,847 -77,503
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 394 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 112,048 156,511 7,855 26,895 35,365
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -81,681 -190,323 -26,922 -24,364 -31,708
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -26,118 -36,633 -43,350 -45,608 -39,862
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 4,249 -70,051 -62,417 -43,078 -36,205
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,659 72,853 -34,946 17,029 214,037
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 115,167 119,820 189,723 155,214 172,888
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -6 56 537 594 379
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 119,820 192,729 155,313 172,837 387,304