|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
26.578
|
26.845
|
29.395
|
25.738
|
26.734
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1.923
|
-2.037
|
-7.191
|
-3.708
|
-2.099
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2.972
|
-3.082
|
-6.602
|
-7.423
|
-7.854
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2.185
|
-2.332
|
-3.013
|
-2.083
|
-2.177
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
68
|
92
|
1.151
|
1.057
|
6.806
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-12.478
|
-9.765
|
-13.416
|
-12.240
|
-17.631
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7.087
|
9.721
|
323
|
1.341
|
3.779
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-25.000
|
-55.000
|
-55.000
|
-55.000
|
-55.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
25.000
|
55.000
|
55.000
|
55.000
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
55.000
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.037
|
811
|
3.474
|
7.134
|
3.958
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3.037
|
811
|
3.474
|
7.134
|
3.958
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5.134
|
-5.055
|
-3.421
|
-4.563
|
-4.561
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.134
|
-5.055
|
-3.421
|
-4.563
|
-4.561
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.990
|
5.477
|
376
|
3.913
|
3.176
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
65.399
|
70.388
|
75.866
|
76.243
|
80.157
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
1
|
1
|
1
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
70.388
|
75.866
|
76.243
|
80.157
|
83.333
|