|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
4,506
|
8,210
|
6,030
|
8,041
|
4,409
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-4,225
|
-496
|
3,353
|
-503
|
-410
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1,146
|
-1,907
|
-2,165
|
-1,988
|
-1,930
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-139
|
-1,421
|
-353
|
-372
|
-150
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,954
|
477
|
339
|
4,082
|
-3,524
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-6,974
|
-1,642
|
-7,691
|
-2,094
|
-4,963
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,024
|
3,220
|
-486
|
7,166
|
-6,568
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-55,000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
55,000
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,889
|
30
|
31
|
11
|
3,889
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3,889
|
30
|
55,031
|
-54,989
|
3,889
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,561
|
0
|
0
|
|
-562
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,561
|
0
|
0
|
|
-562
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6,696
|
3,250
|
54,544
|
-47,822
|
-3,241
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32,235
|
25,539
|
28,789
|
83,333
|
35,511
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
25,539
|
28,789
|
83,333
|
35,511
|
32,270
|