TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
66,178
|
73,093
|
79,393
|
85,962
|
87,666
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
65,399
|
70,388
|
75,866
|
76,243
|
80,157
|
1. Tiền
|
36,399
|
32,388
|
70,866
|
71,243
|
75,157
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
29,000
|
38,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
537
|
515
|
3,512
|
7,526
|
5,117
|
1. Phải thu khách hàng
|
58
|
1
|
0
|
0
|
669
|
2. Trả trước cho người bán
|
225
|
225
|
225
|
440
|
563
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
254
|
288
|
3,287
|
7,085
|
3,885
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
14
|
1,197
|
2,352
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
14
|
2,530
|
4,522
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-1,332
|
-2,170
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
242
|
2,191
|
0
|
996
|
39
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
242
|
86
|
0
|
108
|
39
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
2,104
|
0
|
888
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
40,355
|
37,725
|
35,125
|
34,776
|
31,309
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
40,355
|
37,725
|
35,125
|
32,534
|
29,993
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40,355
|
37,725
|
35,125
|
32,534
|
29,993
|
- Nguyên giá
|
82,523
|
82,523
|
82,523
|
82,523
|
82,523
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,168
|
-44,798
|
-47,398
|
-49,989
|
-52,530
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
2,242
|
1,316
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,242
|
1,316
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
106,533
|
110,818
|
114,517
|
120,737
|
118,975
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,374
|
5,299
|
5,508
|
5,142
|
3,950
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,374
|
5,299
|
5,508
|
5,142
|
3,588
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
32
|
0
|
57
|
11
|
14
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
3
|
0
|
0
|
48
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,840
|
1,384
|
1,850
|
1,891
|
1,203
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
40
|
40
|
40
|
40
|
143
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,982
|
1,882
|
1,901
|
1,572
|
1,169
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
362
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
362
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
100,159
|
105,519
|
109,010
|
115,595
|
115,024
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
100,159
|
105,519
|
109,010
|
115,595
|
115,024
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
57,029
|
57,029
|
57,029
|
57,029
|
57,029
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
27,209
|
29,326
|
32,161
|
34,600
|
36,918
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15,920
|
19,164
|
19,819
|
23,966
|
21,076
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,481
|
1,991
|
1,659
|
1,628
|
1,012
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
106,533
|
110,818
|
114,517
|
120,737
|
118,975
|