単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,593 22,998 23,989 23,542 23,448
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 22,593 22,998 23,989 23,542 23,448
Giá vốn hàng bán 6,981 8,418 11,452 15,412 13,114
Lợi nhuận gộp 15,612 14,580 12,536 8,130 10,334
Doanh thu hoạt động tài chính 3,075 3,825 7,260 3,962 3,949
Chi phí tài chính 1 0 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,229 5,659 5,662 6,971 6,380
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,457 12,747 14,134 5,121 7,903
Thu nhập khác 1,552 1,413 3,379 2,957 9,535
Chi phí khác 1,647 1,663 2,051 1,658 5,033
Lợi nhuận khác -96 -250 1,328 1,299 4,502
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,361 12,497 15,462 6,420 12,405
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,021 2,719 3,413 1,501 2,291
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,021 2,719 3,413 1,501 2,291
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,340 9,777 12,049 4,919 10,114
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,340 9,777 12,049 4,919 10,114
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)