単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 26,578 26,845 29,395 25,738 26,734
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1,923 -2,037 -7,191 -3,708 -2,099
3. Tiền chi trả cho người lao động -2,972 -3,082 -6,602 -7,423 -7,854
4. Tiền chi trả lãi vay 0 0 0
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,185 -2,332 -3,013 -2,083 -2,177
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 68 92 1,151 1,057 6,806
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -12,478 -9,765 -13,416 -12,240 -17,631
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,087 9,721 323 1,341 3,779
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -25,000 -55,000 -55,000 -55,000 -55,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 25,000 55,000 55,000 55,000 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 55,000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,037 811 3,474 7,134 3,958
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3,037 811 3,474 7,134 3,958
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,134 -5,055 -3,421 -4,563 -4,561
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,134 -5,055 -3,421 -4,563 -4,561
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,990 5,477 376 3,913 3,176
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 65,399 70,388 75,866 76,243 80,157
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 1 1 1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70,388 75,866 76,243 80,157 83,333