|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,514
|
6,365
|
5,756
|
6,086
|
1,963
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
5,514
|
6,365
|
5,756
|
6,086
|
1,963
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,181
|
2,469
|
3,345
|
3,522
|
2,224
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,333
|
3,897
|
2,411
|
2,564
|
-261
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
980
|
1,023
|
11
|
2,200
|
9
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,704
|
1,200
|
1,798
|
1,741
|
3,788
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,609
|
3,720
|
625
|
3,023
|
-4,040
|
|
Thu nhập khác
|
431
|
349
|
313
|
425
|
124
|
|
Chi phí khác
|
533
|
437
|
316
|
588
|
1,107
|
|
Lợi nhuận khác
|
-101
|
-88
|
-4
|
-163
|
-983
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,508
|
3,632
|
621
|
2,860
|
-5,023
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
353
|
372
|
150
|
554
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
353
|
372
|
150
|
554
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,155
|
3,260
|
470
|
2,306
|
-5,023
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,155
|
3,260
|
470
|
2,306
|
-5,023
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|