単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,342 5,514 6,365 5,756 6,086
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 5,342 5,514 6,365 5,756 6,086
Giá vốn hàng bán 3,529 3,181 2,469 3,345 3,522
Lợi nhuận gộp 1,812 2,333 3,897 2,411 2,564
Doanh thu hoạt động tài chính 1,938 980 1,023 11 2,200
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,731 1,704 1,200 1,798 1,741
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,019 1,609 3,720 625 3,023
Thu nhập khác 8,463 431 349 313 425
Chi phí khác 3,680 533 437 316 588
Lợi nhuận khác 4,784 -101 -88 -4 -163
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,803 1,508 3,632 621 2,860
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,421 353 372 150 554
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,421 353 372 150 554
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,382 1,155 3,260 470 2,306
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,382 1,155 3,260 470 2,306
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)