単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,910 6,226 5,342 5,514 6,365
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 5,910 6,226 5,342 5,514 6,365
Giá vốn hàng bán 4,042 3,934 3,529 3,181 2,469
Lợi nhuận gộp 1,868 2,292 1,812 2,333 3,897
Doanh thu hoạt động tài chính 1,021 8 1,938 980 1,023
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,751 1,745 1,731 1,704 1,200
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,138 555 2,019 1,609 3,720
Thu nhập khác 320 292 8,463 431 349
Chi phí khác 417 384 3,680 533 437
Lợi nhuận khác -97 -92 4,784 -101 -88
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,040 462 6,803 1,508 3,632
Chi phí thuế TNDN hiện hành 264 145 1,421 353 372
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 264 145 1,421 353 372
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 776 317 5,382 1,155 3,260
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 776 317 5,382 1,155 3,260
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)