単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,514 6,365 5,756 6,086 1,963
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 5,514 6,365 5,756 6,086 1,963
Giá vốn hàng bán 3,181 2,469 3,345 3,522 2,224
Lợi nhuận gộp 2,333 3,897 2,411 2,564 -261
Doanh thu hoạt động tài chính 980 1,023 11 2,200 9
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,704 1,200 1,798 1,741 3,788
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,609 3,720 625 3,023 -4,040
Thu nhập khác 431 349 313 425 124
Chi phí khác 533 437 316 588 1,107
Lợi nhuận khác -101 -88 -4 -163 -983
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,508 3,632 621 2,860 -5,023
Chi phí thuế TNDN hiện hành 353 372 150 554
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 353 372 150 554 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,155 3,260 470 2,306 -5,023
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,155 3,260 470 2,306 -5,023
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)