単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 87,666 91,243 93,470 95,989 98,258
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 80,157 32,235 25,539 28,789 83,333
1. Tiền 75,157 32,235 20,539 23,789 78,333
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 0 5,000 5,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,117 56,441 62,219 62,665 9,935
1. Phải thu khách hàng 669 1,010 1,005 505 0
2. Trả trước cho người bán 563 348 4,190 4,173 362
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,885 55,082 57,024 57,987 9,573
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,352 2,541 3,170 3,984 3,873
1. Hàng tồn kho 4,522 4,711 6,546 8,409 8,283
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,170 -2,170 -3,376 -4,426 -4,410
V. Tài sản ngắn hạn khác 39 26 2,543 551 1,117
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 39 26 41 40 25
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2,503 511 1,092
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,309 30,873 26,776 25,988 25,200
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29,993 29,359 25,537 25,016 24,495
1. Tài sản cố định hữu hình 29,993 29,359 25,537 25,016 24,495
- Nguyên giá 82,523 82,523 73,825 73,825 73,825
- Giá trị hao mòn lũy kế -52,530 -53,163 -48,288 -48,809 -49,329
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,316 1,514 1,239 972 704
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,316 1,514 1,239 972 704
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 118,975 122,117 120,246 121,977 123,458
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,949 6,775 4,577 5,153 3,374
I. Nợ ngắn hạn 3,587 6,413 4,215 4,791 3,012
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14 11 174 10 0
4. Người mua trả tiền trước 48 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,201 3,487 2,290 1,525 1,312
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 143 143 50 208 154
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,169 1,174 1,116 1,114 1,114
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 362 362 362 362 362
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 362 362 362 362 362
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 115,026 115,341 115,669 116,824 120,084
I. Vốn chủ sở hữu 115,026 115,341 115,669 116,824 120,084
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 57,029 57,029 57,029 57,029 57,029
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 36,918 36,918 38,148 38,148 38,148
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,078 21,393 20,491 21,646 24,906
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,012 269 584 523 432
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 118,975 122,117 120,246 121,977 123,458