|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
93,470
|
95,989
|
98,258
|
101,278
|
95,375
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25,539
|
28,789
|
83,333
|
35,511
|
32,270
|
|
1. Tiền
|
20,539
|
23,789
|
78,333
|
30,511
|
27,270
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62,219
|
62,665
|
9,935
|
61,097
|
58,272
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,005
|
505
|
0
|
0
|
621
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,190
|
4,173
|
362
|
5,998
|
351
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
57,024
|
57,987
|
9,573
|
55,099
|
57,300
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,170
|
3,984
|
3,873
|
4,659
|
4,834
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,546
|
8,409
|
8,283
|
10,168
|
10,758
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,376
|
-4,426
|
-4,410
|
-5,509
|
-5,924
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,543
|
551
|
1,117
|
11
|
1
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
41
|
40
|
25
|
11
|
1
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,503
|
511
|
1,092
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
26,776
|
25,988
|
25,200
|
24,412
|
23,700
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
25,537
|
25,016
|
24,495
|
23,975
|
23,454
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25,537
|
25,016
|
24,495
|
23,975
|
23,454
|
|
- Nguyên giá
|
73,825
|
73,825
|
73,825
|
73,825
|
73,825
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48,288
|
-48,809
|
-49,329
|
-49,850
|
-50,371
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,239
|
972
|
704
|
437
|
246
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,239
|
972
|
704
|
437
|
246
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
120,246
|
121,977
|
123,458
|
125,690
|
119,075
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,577
|
5,153
|
3,374
|
5,135
|
3,447
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,215
|
4,791
|
3,012
|
4,880
|
3,191
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
174
|
10
|
0
|
0
|
44
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,290
|
1,525
|
1,312
|
2,415
|
1,547
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả
|
50
|
208
|
154
|
84
|
126
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,116
|
1,114
|
1,114
|
1,238
|
965
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
362
|
362
|
362
|
256
|
256
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
362
|
362
|
362
|
256
|
256
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
115,669
|
116,824
|
120,084
|
120,554
|
115,629
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
115,669
|
116,824
|
120,084
|
120,554
|
115,629
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
57,029
|
57,029
|
57,029
|
57,029
|
57,029
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-5,650
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
38,148
|
38,148
|
38,148
|
38,148
|
40,676
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
20,491
|
21,646
|
24,906
|
25,377
|
23,573
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
584
|
523
|
432
|
-319
|
508
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
120,246
|
121,977
|
123,458
|
125,690
|
119,075
|