単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 95,989 98,258 101,278 95,375 1,215,633
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,789 83,333 35,511 32,297 24,338
1. Tiền 23,789 78,333 30,511 27,270 19,338
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 5,000 5,000 5,027 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 57,134 1,130,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 62,665 9,935 61,097 1,111 58,014
1. Phải thu khách hàng 505 0 0 621 0
2. Trả trước cho người bán 4,173 362 5,998 351 880
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 57,987 9,573 55,099 139 57,134
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3,984 3,873 4,659 4,834 3,200
1. Hàng tồn kho 8,409 8,283 10,168 10,758 6,748
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,426 -4,410 -5,509 -5,924 -3,547
V. Tài sản ngắn hạn khác 551 1,117 11 1 81
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 40 25 11 1 81
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 511 1,092 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 25,988 25,200 24,412 23,700 23,355
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 25,016 24,495 23,975 23,454 22,933
1. Tài sản cố định hữu hình 25,016 24,495 23,975 23,454 22,933
- Nguyên giá 73,825 73,825 73,825 73,825 73,825
- Giá trị hao mòn lũy kế -48,809 -49,329 -49,850 -50,371 -50,892
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 972 704 437 246 207
1. Chi phí trả trước dài hạn 972 704 437 246 207
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 121,977 123,458 125,690 119,075 1,238,988
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,153 3,374 5,135 3,447 3,402
I. Nợ ngắn hạn 4,791 3,012 4,880 3,191 3,402
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10 0 0 44 66
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,525 1,312 2,415 1,547 2,684
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 208 154 84 126 65
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,114 1,114 1,238 965 144
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 362 362 256 256 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 362 362 256 256 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 116,824 120,084 120,554 115,629 1,235,586
I. Vốn chủ sở hữu 116,824 120,084 120,554 115,629 1,235,586
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 57,029 57,029 57,029 57,029 622,029
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -5,650 554,330
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 38,148 38,148 38,148 40,676 40,676
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,646 24,906 25,377 23,573 18,550
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 523 432 -319 508 443
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 121,977 123,458 125,690 119,075 1,238,988