Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 230.040 388.694 195.717 224.877 220.289
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 43 56 40 64 58
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 229.997 388.637 195.677 224.813 220.231
4. Giá vốn hàng bán 166.174 280.547 145.356 190.723 172.672
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 63.823 108.091 50.321 34.090 47.559
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.122 8.090 4.898 5.225 2.707
7. Chi phí tài chính 3.991 4.537 7.627 4.100 5.170
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.750 4.412 5.462 3.804 4.919
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5.649 13.728 1.638 2.639 9.822
9. Chi phí bán hàng 14.412 13.072 8.300 4.073 8.614
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17.694 33.192 15.461 12.444 14.950
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 39.497 79.107 25.468 21.336 31.353
12. Thu nhập khác 8 21 9.437 75 87
13. Chi phí khác 4.109 70 71 23 86
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.101 -48 9.367 52 1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 35.396 79.059 34.835 21.388 31.354
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.458 9.826 3.876 2.785 2.227
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.458 9.826 3.876 2.785 2.227
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 30.938 69.233 30.959 18.603 29.127
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -24 -19 118 44 34
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 30.962 69.252 30.841 18.559 29.093