|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
230.040
|
388.694
|
195.717
|
224.877
|
220.289
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
43
|
56
|
40
|
64
|
58
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
229.997
|
388.637
|
195.677
|
224.813
|
220.231
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
166.174
|
280.547
|
145.356
|
190.723
|
172.672
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
63.823
|
108.091
|
50.321
|
34.090
|
47.559
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.122
|
8.090
|
4.898
|
5.225
|
2.707
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.991
|
4.537
|
7.627
|
4.100
|
5.170
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.750
|
4.412
|
5.462
|
3.804
|
4.919
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5.649
|
13.728
|
1.638
|
2.639
|
9.822
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14.412
|
13.072
|
8.300
|
4.073
|
8.614
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17.694
|
33.192
|
15.461
|
12.444
|
14.950
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
39.497
|
79.107
|
25.468
|
21.336
|
31.353
|
|
12. Thu nhập khác
|
8
|
21
|
9.437
|
75
|
87
|
|
13. Chi phí khác
|
4.109
|
70
|
71
|
23
|
86
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4.101
|
-48
|
9.367
|
52
|
1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35.396
|
79.059
|
34.835
|
21.388
|
31.354
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.458
|
9.826
|
3.876
|
2.785
|
2.227
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.458
|
9.826
|
3.876
|
2.785
|
2.227
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
30.938
|
69.233
|
30.959
|
18.603
|
29.127
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-24
|
-19
|
118
|
44
|
34
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
30.962
|
69.252
|
30.841
|
18.559
|
29.093
|