|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
317,382
|
516,217
|
466,490
|
310,279
|
226,270
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
35
|
125
|
|
1
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
317,382
|
516,181
|
466,365
|
310,279
|
226,269
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
297,887
|
460,694
|
428,794
|
279,994
|
206,604
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
19,495
|
55,487
|
37,571
|
30,286
|
19,665
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
189
|
816
|
118
|
3,798
|
291
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,446
|
21,190
|
17,703
|
5,740
|
4,198
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,533
|
16,951
|
16,036
|
4,461
|
4,187
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,193
|
11,250
|
5,840
|
5,052
|
7,004
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,577
|
6,076
|
9,742
|
6,162
|
5,133
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,468
|
17,787
|
4,404
|
17,130
|
3,621
|
|
12. Thu nhập khác
|
172
|
18
|
0
|
18
|
70
|
|
13. Chi phí khác
|
296
|
82
|
52
|
204
|
65
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-124
|
-64
|
-52
|
-186
|
5
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,344
|
17,723
|
4,352
|
16,943
|
3,626
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
746
|
3,955
|
2,718
|
2,757
|
779
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
746
|
3,955
|
2,718
|
2,757
|
779
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,599
|
13,768
|
1,635
|
14,187
|
2,847
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,599
|
13,768
|
1,635
|
14,187
|
2,847
|