Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 317.382 516.217 466.490 310.279 226.270
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 35 125 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 317.382 516.181 466.365 310.279 226.269
4. Giá vốn hàng bán 297.887 460.694 428.794 279.994 206.604
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19.495 55.487 37.571 30.286 19.665
6. Doanh thu hoạt động tài chính 189 816 118 3.798 291
7. Chi phí tài chính 5.446 21.190 17.703 5.740 4.198
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.533 16.951 16.036 4.461 4.187
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 4.193 11.250 5.840 5.052 7.004
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.577 6.076 9.742 6.162 5.133
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.468 17.787 4.404 17.130 3.621
12. Thu nhập khác 172 18 0 18 70
13. Chi phí khác 296 82 52 204 65
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -124 -64 -52 -186 5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.344 17.723 4.352 16.943 3.626
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 746 3.955 2.718 2.757 779
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 746 3.955 2.718 2.757 779
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.599 13.768 1.635 14.187 2.847
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.599 13.768 1.635 14.187 2.847