|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
245,851
|
232,024
|
322,406
|
256,869
|
220,677
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,552
|
12,857
|
15,284
|
13,073
|
12,233
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
233,299
|
219,167
|
307,122
|
243,795
|
208,444
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
227,847
|
213,534
|
301,174
|
240,085
|
201,492
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,451
|
5,633
|
5,948
|
3,710
|
6,952
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,952
|
23,965
|
21,920
|
24,922
|
27,580
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,963
|
-10,125
|
-8,442
|
-6,181
|
-6,771
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
744
|
504
|
562
|
508
|
1,045
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,537
|
5,897
|
6,051
|
4,198
|
4,522
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,159
|
33,322
|
29,697
|
30,106
|
35,736
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
385
|
386
|
385
|
385
|
385
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-385
|
-386
|
-385
|
-385
|
-385
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
13,774
|
32,937
|
29,312
|
29,722
|
35,352
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,844
|
6,678
|
5,951
|
6,035
|
7,159
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,844
|
6,678
|
5,951
|
6,035
|
7,159
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,930
|
26,258
|
23,360
|
23,686
|
28,192
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,930
|
26,258
|
23,360
|
23,686
|
28,192
|