|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
322,406
|
256,869
|
220,677
|
254,960
|
353,354
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
15,284
|
13,073
|
12,233
|
16,470
|
19,895
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
307,122
|
243,795
|
208,444
|
238,490
|
333,459
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
301,174
|
240,085
|
201,492
|
232,945
|
301,692
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,948
|
3,710
|
6,952
|
5,545
|
31,767
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,920
|
24,922
|
27,580
|
26,982
|
27,395
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-8,442
|
-6,181
|
-6,771
|
-9,770
|
-3,315
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
26,170
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
562
|
508
|
1,045
|
565
|
656
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,051
|
4,198
|
4,522
|
3,660
|
4,979
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
29,697
|
30,106
|
35,736
|
38,072
|
83,012
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
385
|
385
|
385
|
385
|
385
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-385
|
-385
|
-385
|
-385
|
-385
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,312
|
29,722
|
35,352
|
37,687
|
82,627
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,951
|
6,035
|
7,159
|
7,626
|
11,394
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,951
|
6,035
|
7,159
|
7,626
|
11,394
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,360
|
23,686
|
28,192
|
30,061
|
71,233
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,360
|
23,686
|
28,192
|
30,061
|
71,233
|