|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,424,555
|
1,448,177
|
1,597,426
|
1,507,763
|
1,512,513
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
247,013
|
233,483
|
380,674
|
234,025
|
195,117
|
|
1. Tiền
|
137,310
|
123,977
|
239,678
|
106,964
|
121,835
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
109,703
|
109,506
|
140,996
|
127,061
|
73,282
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45,204
|
24,635
|
34,562
|
7,536
|
13,638
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
45,204
|
24,635
|
34,562
|
7,536
|
13,638
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
300,376
|
353,469
|
320,176
|
288,733
|
319,920
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
249,859
|
273,701
|
274,908
|
232,300
|
258,090
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20,689
|
23,989
|
37,765
|
41,351
|
34,493
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
72,214
|
97,518
|
54,308
|
61,781
|
76,406
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42,387
|
-41,739
|
-46,805
|
-46,700
|
-49,070
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
804,069
|
805,197
|
836,167
|
879,652
|
887,608
|
|
1. Hàng tồn kho
|
804,436
|
805,565
|
836,534
|
880,019
|
887,975
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-367
|
-367
|
-367
|
-367
|
-367
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27,894
|
31,393
|
25,847
|
97,818
|
96,230
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
98
|
115
|
881
|
900
|
819
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
23,350
|
26,520
|
20,187
|
30,066
|
28,286
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,446
|
4,758
|
4,778
|
3,081
|
3,740
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
63,771
|
63,385
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
721,077
|
888,500
|
824,143
|
831,627
|
842,044
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
331
|
337
|
337
|
337
|
337
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
331
|
337
|
337
|
337
|
337
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
331,326
|
341,505
|
353,258
|
344,961
|
343,968
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
299,048
|
309,490
|
321,505
|
308,680
|
307,949
|
|
- Nguyên giá
|
791,481
|
816,173
|
844,247
|
846,959
|
861,591
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-492,434
|
-506,683
|
-522,742
|
-538,279
|
-553,642
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
32,278
|
32,016
|
31,753
|
36,281
|
36,019
|
|
- Nguyên giá
|
38,977
|
38,977
|
38,977
|
43,767
|
43,767
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,699
|
-6,961
|
-7,224
|
-7,486
|
-7,749
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
16,852
|
16,459
|
16,066
|
15,674
|
21,337
|
|
- Nguyên giá
|
26,578
|
26,578
|
26,578
|
26,578
|
32,679
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,726
|
-10,119
|
-10,512
|
-10,905
|
-11,342
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
332,193
|
488,114
|
401,263
|
421,344
|
424,707
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
332,193
|
488,114
|
401,263
|
421,344
|
424,707
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
344
|
1,388
|
2,909
|
259
|
280
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
344
|
349
|
342
|
259
|
280
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1,038
|
2,568
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
40,031
|
40,696
|
50,309
|
49,053
|
51,415
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30,177
|
30,047
|
29,541
|
28,945
|
30,993
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
9,854
|
10,650
|
20,768
|
20,108
|
20,421
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,145,632
|
2,336,677
|
2,421,568
|
2,339,390
|
2,354,557
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,410,761
|
1,555,561
|
1,627,125
|
1,545,851
|
1,576,445
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,062,018
|
1,107,584
|
1,198,241
|
1,123,644
|
1,183,724
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
216,854
|
233,836
|
259,414
|
286,183
|
280,223
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
434,209
|
476,508
|
447,931
|
395,267
|
457,843
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
283,821
|
266,783
|
343,821
|
331,140
|
292,817
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,519
|
27,289
|
42,464
|
4,785
|
8,787
|
|
6. Phải trả người lao động
|
13,858
|
17,217
|
21,487
|
11,217
|
14,075
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
39,388
|
56,542
|
53,928
|
37,946
|
60,374
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
910
|
985
|
585
|
1,502
|
1,148
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
27,040
|
1,638
|
1,081
|
33,210
|
33,502
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
13,007
|
14,244
|
15,674
|
14,896
|
16,283
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16,412
|
12,541
|
11,856
|
7,498
|
18,673
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
348,743
|
447,978
|
428,883
|
422,207
|
392,721
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
48,964
|
53,778
|
51,091
|
55,170
|
55,170
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
408
|
408
|
408
|
408
|
408
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
293,193
|
387,007
|
370,483
|
359,223
|
329,737
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6,178
|
6,785
|
6,901
|
7,406
|
7,406
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
734,872
|
781,116
|
794,444
|
793,539
|
778,112
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
734,872
|
781,116
|
794,444
|
793,539
|
778,112
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
311,299
|
311,299
|
311,299
|
311,299
|
351,763
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,701
|
5,701
|
5,701
|
5,701
|
5,701
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
3,750
|
3,750
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
241,238
|
241,238
|
241,238
|
241,962
|
274,009
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
164,546
|
209,791
|
222,174
|
218,782
|
130,341
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
92,895
|
92,895
|
61,743
|
186,772
|
70,321
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
71,651
|
116,896
|
160,431
|
32,010
|
60,019
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
11,087
|
12,086
|
13,031
|
12,045
|
12,548
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,145,632
|
2,336,677
|
2,421,568
|
2,339,390
|
2,354,557
|