TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.315.593
|
1.264.206
|
1.318.142
|
1.481.193
|
1.549.094
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
216.605
|
149.069
|
165.276
|
168.188
|
283.315
|
1. Tiền
|
103.155
|
56.942
|
53.382
|
34.885
|
122.784
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
113.450
|
92.127
|
111.894
|
133.303
|
160.531
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
65.920
|
61.062
|
48.142
|
49.983
|
69.702
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
65.920
|
61.062
|
48.142
|
49.983
|
69.702
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
288.049
|
274.422
|
295.340
|
424.693
|
320.904
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
265.427
|
237.570
|
252.872
|
337.973
|
267.139
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.650
|
9.245
|
14.092
|
28.903
|
18.615
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
52.311
|
61.464
|
63.029
|
93.252
|
74.988
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35.338
|
-33.856
|
-34.653
|
-35.435
|
-39.837
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
732.234
|
764.696
|
791.576
|
817.015
|
849.921
|
1. Hàng tồn kho
|
732.602
|
765.063
|
791.943
|
817.383
|
850.288
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-367
|
-367
|
-367
|
-367
|
-367
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12.786
|
14.956
|
17.809
|
21.313
|
25.252
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
217
|
175
|
137
|
3.069
|
1.226
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8.625
|
9.897
|
13.343
|
13.939
|
19.163
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.944
|
4.884
|
4.329
|
4.306
|
4.863
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
575.664
|
537.004
|
548.648
|
555.068
|
627.782
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
331
|
331
|
331
|
331
|
331
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
331
|
331
|
331
|
331
|
331
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
305.206
|
297.656
|
297.372
|
287.873
|
327.697
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
271.340
|
264.058
|
264.040
|
254.808
|
294.894
|
- Nguyên giá
|
699.473
|
704.898
|
701.282
|
705.111
|
757.414
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-428.132
|
-440.840
|
-437.242
|
-450.303
|
-462.520
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
33.865
|
33.599
|
33.332
|
33.065
|
32.803
|
- Nguyên giá
|
38.977
|
38.977
|
38.977
|
38.977
|
38.977
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.112
|
-5.378
|
-5.645
|
-5.912
|
-6.174
|
III. Bất động sản đầu tư
|
19.210
|
18.817
|
18.424
|
18.031
|
17.638
|
- Nguyên giá
|
26.578
|
26.578
|
26.578
|
26.578
|
26.578
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.368
|
-7.761
|
-8.154
|
-8.547
|
-8.940
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
240.840
|
210.539
|
222.485
|
238.102
|
269.657
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
240.840
|
210.539
|
222.485
|
238.102
|
269.657
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
369
|
282
|
297
|
341
|
360
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
369
|
282
|
297
|
341
|
360
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.708
|
9.378
|
9.738
|
10.389
|
12.099
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.394
|
4.126
|
3.839
|
3.331
|
5.663
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
5.315
|
5.252
|
5.899
|
7.058
|
6.435
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.891.257
|
1.801.210
|
1.866.790
|
2.036.261
|
2.176.876
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.199.403
|
1.118.352
|
1.217.829
|
1.335.851
|
1.420.906
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.029.005
|
975.120
|
1.077.570
|
1.190.011
|
1.184.790
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
316.578
|
356.074
|
378.827
|
363.098
|
262.920
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
321.578
|
305.599
|
336.250
|
419.317
|
455.995
|
4. Người mua trả tiền trước
|
248.844
|
234.111
|
257.571
|
262.462
|
314.363
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.015
|
3.365
|
4.923
|
19.049
|
21.160
|
6. Phải trả người lao động
|
20.743
|
9.015
|
9.299
|
11.653
|
23.460
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
80.385
|
50.917
|
47.642
|
83.022
|
86.271
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
198
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.327
|
1.312
|
1.030
|
700
|
513
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.350
|
1.756
|
24.498
|
13.130
|
3.464
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9.861
|
9.729
|
9.715
|
10.236
|
11.853
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7.325
|
3.242
|
7.814
|
7.343
|
4.596
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
170.399
|
143.232
|
140.259
|
145.840
|
236.116
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
533
|
533
|
446
|
446
|
408
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
169.062
|
139.176
|
136.291
|
140.903
|
230.628
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
804
|
3.522
|
3.522
|
4.491
|
5.079
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
691.854
|
682.858
|
648.961
|
700.409
|
755.971
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
691.854
|
682.858
|
648.961
|
700.409
|
755.971
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
229.579
|
229.579
|
259.419
|
259.419
|
259.419
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.701
|
5.701
|
5.701
|
5.701
|
5.701
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
188.592
|
188.592
|
212.359
|
212.359
|
212.359
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
256.246
|
247.428
|
160.904
|
211.555
|
265.963
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
136.202
|
229.871
|
125.427
|
125.434
|
125.442
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
120.044
|
17.557
|
35.478
|
86.120
|
140.521
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.736
|
10.558
|
9.578
|
10.376
|
11.529
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.891.257
|
1.801.210
|
1.866.790
|
2.036.261
|
2.176.876
|