|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,448,177
|
1,597,426
|
1,507,763
|
1,511,489
|
1,422,533
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
233,483
|
380,674
|
234,025
|
173,479
|
114,684
|
|
1. Tiền
|
123,977
|
239,678
|
106,964
|
121,836
|
74,097
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
109,506
|
140,996
|
127,061
|
51,643
|
40,586
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
24,635
|
34,562
|
7,536
|
11,377
|
13,022
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
24,635
|
34,562
|
7,536
|
11,377
|
13,022
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
353,469
|
320,176
|
288,733
|
318,068
|
313,701
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
273,701
|
274,908
|
232,300
|
258,090
|
264,089
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23,989
|
37,765
|
41,351
|
34,493
|
30,787
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
97,518
|
54,308
|
61,781
|
75,304
|
72,363
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-41,739
|
-46,805
|
-46,700
|
-49,819
|
-53,538
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
805,197
|
836,167
|
879,652
|
887,608
|
873,693
|
|
1. Hàng tồn kho
|
805,565
|
836,534
|
880,019
|
887,975
|
874,060
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-367
|
-367
|
-367
|
-367
|
-367
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
31,393
|
25,847
|
97,818
|
120,957
|
107,433
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
115
|
881
|
900
|
544
|
341
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
26,520
|
20,187
|
30,066
|
28,286
|
28,276
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,758
|
4,778
|
3,081
|
3,740
|
4,539
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
63,771
|
88,386
|
74,277
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
888,500
|
824,143
|
831,627
|
842,405
|
858,862
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
337
|
337
|
337
|
337
|
337
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
337
|
337
|
337
|
337
|
337
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
341,505
|
353,258
|
344,961
|
343,968
|
337,073
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
309,490
|
321,505
|
308,680
|
307,949
|
301,317
|
|
- Nguyên giá
|
816,173
|
844,247
|
846,959
|
861,591
|
870,829
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-506,683
|
-522,742
|
-538,279
|
-553,642
|
-569,512
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
32,016
|
31,753
|
36,281
|
36,019
|
35,756
|
|
- Nguyên giá
|
38,977
|
38,977
|
43,767
|
43,767
|
43,767
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,961
|
-7,224
|
-7,486
|
-7,749
|
-8,011
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
16,459
|
16,066
|
15,674
|
21,337
|
20,878
|
|
- Nguyên giá
|
26,578
|
26,578
|
26,578
|
32,679
|
32,679
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,119
|
-10,512
|
-10,905
|
-11,342
|
-11,801
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
488,114
|
401,263
|
421,344
|
424,764
|
448,170
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
488,114
|
401,263
|
421,344
|
424,764
|
448,170
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,388
|
2,909
|
259
|
280
|
328
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
349
|
342
|
259
|
280
|
328
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,038
|
2,568
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
40,696
|
50,309
|
49,053
|
51,719
|
52,075
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
30,047
|
29,541
|
28,945
|
31,229
|
30,427
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
10,650
|
20,768
|
20,108
|
20,491
|
21,649
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,336,677
|
2,421,568
|
2,339,390
|
2,353,894
|
2,281,395
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,555,561
|
1,627,125
|
1,545,851
|
1,576,526
|
1,476,171
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,107,584
|
1,198,241
|
1,123,644
|
1,183,804
|
1,090,254
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
233,836
|
259,414
|
286,183
|
280,223
|
274,939
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
476,508
|
447,931
|
395,267
|
457,847
|
459,940
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
266,783
|
343,821
|
331,140
|
292,817
|
241,212
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27,289
|
42,464
|
4,785
|
9,604
|
13,289
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,217
|
21,487
|
11,217
|
14,075
|
14,087
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
56,542
|
53,928
|
37,946
|
60,374
|
47,566
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
985
|
585
|
1,502
|
1,148
|
877
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,638
|
1,081
|
33,210
|
33,502
|
2,306
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
14,244
|
15,674
|
14,896
|
15,542
|
17,913
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,541
|
11,856
|
7,498
|
18,673
|
18,124
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
447,978
|
428,883
|
422,207
|
392,721
|
385,917
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
53,778
|
51,091
|
55,170
|
55,170
|
55,170
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
408
|
408
|
408
|
408
|
408
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
387,007
|
370,483
|
359,223
|
329,737
|
322,933
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6,785
|
6,901
|
7,406
|
7,406
|
7,406
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
781,116
|
794,444
|
793,539
|
777,368
|
805,225
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
781,116
|
794,444
|
793,539
|
777,368
|
805,225
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
311,299
|
311,299
|
311,299
|
351,763
|
351,763
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,701
|
5,701
|
5,701
|
5,701
|
5,701
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,000
|
1,000
|
3,750
|
3,750
|
3,750
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
241,238
|
241,238
|
241,962
|
274,009
|
274,009
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
209,791
|
222,174
|
218,782
|
129,597
|
156,910
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
92,895
|
61,743
|
186,772
|
70,321
|
70,329
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
116,896
|
160,431
|
32,010
|
59,276
|
86,581
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
12,086
|
13,031
|
12,045
|
12,548
|
13,092
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,336,677
|
2,421,568
|
2,339,390
|
2,353,894
|
2,281,395
|