Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 25.339 21.761 21.232 62.217 68.423
2. Điều chỉnh cho các khoản 14.767 14.079 16.247 1.845 37.407
- Khấu hao TSCĐ 13.229 13.367 13.330 -2.644 29.129
- Các khoản dự phòng 687 -1.613 465 2.271 6.607
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -33 0 -1 1 3
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.850 -1.211 -1.105 -985 -1.622
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2.735 3.535 3.558 3.202 3.292
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 40.106 35.839 37.479 64.062 105.830
- Tăng, giảm các khoản phải thu -10.504 12.473 -24.884 -133.256 93.803
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1.111 -34.490 -26.926 -25.440 -32.906
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2.047 -38.005 49.707 127.746 109.190
- Tăng giảm chi phí trả trước 576 309 325 -2.424 -489
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -2.735 -3.492 -2.360 -1.000 -5.321
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3.521 -18.067 -615 -1.928 -13.518
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.123 -4.084 -685 -471 -2.748
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 23.735 -49.517 32.041 27.290 253.842
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -12.106 -10.049 -25.957 -964 -100.114
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 594
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -9.512 1.381 -21.774
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 8.375 4.857 12.921 -3.432 1.462
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.850 1.068 1.387 1.202 1.425
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -11.393 -4.124 -11.650 -1.812 -118.408
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 96.160 66.656 101.347 94.992 213.623
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -95.907 -57.044 -81.479 -106.110 -224.077
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9.982 -23.505 -24.055 -11.449 -9.851
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -9.729 -13.894 -4.187 -22.566 -20.304
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2.612 -67.535 16.204 2.912 115.130
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 213.959 216.604 149.069 165.276 168.188
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 33 0 1 -1 -3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 216.605 149.069 165.275 168.188 283.315