|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121,323
|
129,584
|
117,911
|
114,862
|
133,597
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
121,323
|
129,584
|
117,911
|
114,862
|
133,597
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
82,673
|
86,765
|
78,297
|
82,829
|
90,758
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38,651
|
42,819
|
39,614
|
32,033
|
42,840
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,016
|
166
|
163
|
30
|
86
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,865
|
2,214
|
1,740
|
2,214
|
1,867
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,865
|
2,214
|
|
2,088
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,571
|
14,516
|
7,997
|
11,663
|
12,905
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,926
|
6,751
|
10,643
|
7,741
|
6,845
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,305
|
19,505
|
19,397
|
10,444
|
21,310
|
|
12. Thu nhập khác
|
250
|
39
|
398
|
1,784
|
3
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
198
|
|
1,590
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
250
|
39
|
200
|
1,784
|
-1,587
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19,555
|
19,544
|
19,597
|
12,228
|
19,723
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,955
|
1,954
|
1,964
|
1,223
|
2,029
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,955
|
1,954
|
1,964
|
1,223
|
2,029
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,599
|
17,589
|
17,633
|
11,006
|
17,694
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,599
|
17,589
|
17,633
|
11,006
|
17,694
|