|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
129.584
|
117.911
|
114.862
|
133.597
|
139.152
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
129.584
|
117.911
|
114.862
|
133.597
|
139.152
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
86.765
|
78.297
|
82.829
|
90.758
|
94.215
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42.819
|
39.614
|
32.033
|
42.840
|
44.937
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
166
|
163
|
30
|
86
|
214
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.214
|
1.740
|
2.214
|
1.867
|
2.864
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.214
|
|
2.088
|
|
2.864
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
14.516
|
7.997
|
11.663
|
12.905
|
10.184
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.751
|
10.643
|
7.741
|
6.845
|
9.090
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19.505
|
19.397
|
10.444
|
21.310
|
23.012
|
|
12. Thu nhập khác
|
39
|
398
|
1.784
|
3
|
426
|
|
13. Chi phí khác
|
|
198
|
|
1.590
|
34
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
39
|
200
|
1.784
|
-1.587
|
393
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19.544
|
19.597
|
12.228
|
19.723
|
23.405
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.954
|
1.964
|
1.223
|
2.029
|
2.531
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.954
|
1.964
|
1.223
|
2.029
|
2.531
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17.589
|
17.633
|
11.006
|
17.694
|
20.874
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17.589
|
17.633
|
11.006
|
17.694
|
20.874
|