|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
724.674
|
707.046
|
887.282
|
1.083.428
|
700.870
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-486.978
|
-977.858
|
-1.011.340
|
-337.069
|
-573.876
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-72.157
|
-61.405
|
-66.189
|
-65.844
|
-90.355
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-8.004
|
-8.886
|
-13.574
|
-12.603
|
-13.432
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3.811
|
|
0
|
|
-4.201
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
131.085
|
136.413
|
108.338
|
54.871
|
61.998
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-185.831
|
-211.975
|
-203.313
|
-145.299
|
-99.096
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
98.978
|
-416.663
|
-298.796
|
577.484
|
-18.092
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
-440
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
193
|
40
|
28
|
26
|
17
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8
|
65
|
0
|
73
|
358
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
201
|
105
|
28
|
99
|
-66
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
587.413
|
1.066.245
|
1.098.320
|
454.622
|
683.646
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-749.765
|
-659.944
|
-803.090
|
-1.013.936
|
-668.801
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
-4.520
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-162.352
|
406.301
|
295.230
|
-559.313
|
10.325
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-63.173
|
-10.257
|
-3.538
|
18.270
|
-7.833
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
61.956
|
7.400
|
5.678
|
11.079
|
38.431
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
8.616
|
8.535
|
8.939
|
9.082
|
266
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.400
|
5.678
|
11.079
|
38.431
|
30.864
|