|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
91,137
|
122,232
|
112,555
|
134,200
|
127,030
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,064
|
1,662
|
5,635
|
1,285
|
3,645
|
|
1. Tiền
|
5,064
|
1,662
|
5,635
|
1,285
|
3,645
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14,860
|
14,860
|
14,860
|
59,186
|
59,008
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
14,860
|
43,650
|
43,650
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
14,860
|
14,860
|
0
|
15,536
|
15,358
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
28,212
|
21,083
|
23,537
|
9,919
|
14,046
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17,626
|
11,717
|
19,262
|
5,469
|
7,245
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,166
|
7,312
|
489
|
2,589
|
3,672
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,924
|
2,557
|
4,292
|
2,366
|
3,634
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-503
|
-503
|
-505
|
-505
|
-505
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42,789
|
80,627
|
65,206
|
61,333
|
49,416
|
|
1. Hàng tồn kho
|
43,858
|
81,387
|
66,672
|
62,799
|
49,892
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,068
|
-759
|
-1,466
|
-1,466
|
-476
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
211
|
4,000
|
3,317
|
2,476
|
915
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
68
|
83
|
423
|
384
|
206
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
143
|
3,910
|
2,887
|
2,086
|
701
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
7
|
7
|
0
|
7
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
7
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
28,402
|
28,454
|
69,410
|
33,084
|
31,781
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,844
|
8,357
|
9,826
|
9,556
|
9,010
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,844
|
8,357
|
9,826
|
9,556
|
9,010
|
|
- Nguyên giá
|
31,051
|
29,139
|
31,210
|
31,535
|
31,535
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,207
|
-20,782
|
-21,383
|
-21,979
|
-22,253
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
14,274
|
9,621
|
17,426
|
16,852
|
16,277
|
|
- Nguyên giá
|
25,371
|
20,871
|
28,969
|
28,969
|
28,969
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,097
|
-11,249
|
-11,542
|
-12,117
|
-12,692
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
686
|
8,121
|
4,500
|
4,500
|
4,686
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
686
|
8,121
|
4,500
|
4,500
|
4,686
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
35,100
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
35,100
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,599
|
2,354
|
2,557
|
2,176
|
1,809
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,599
|
2,354
|
2,557
|
2,176
|
1,809
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
119,539
|
150,686
|
181,965
|
167,284
|
158,811
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
80,075
|
111,167
|
144,366
|
129,511
|
121,153
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
80,075
|
110,530
|
143,729
|
128,677
|
120,318
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
69,691
|
87,218
|
0
|
109,199
|
105,055
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9,417
|
21,619
|
39,436
|
17,163
|
13,653
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
74
|
445
|
243
|
23
|
119
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
104
|
586
|
1,231
|
981
|
78
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
563
|
0
|
639
|
584
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
51
|
0
|
62
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
157
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
108
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
102,493
|
576
|
277
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
738
|
100
|
0
|
96
|
552
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
637
|
637
|
835
|
835
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
637
|
835
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
637
|
0
|
0
|
835
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
39,464
|
39,520
|
37,599
|
37,773
|
37,659
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
39,464
|
39,520
|
37,599
|
37,773
|
37,659
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2,162
|
-2,162
|
-2,162
|
-2,162
|
-2,162
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,383
|
10,383
|
9,312
|
9,312
|
9,312
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,243
|
1,299
|
449
|
623
|
509
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,243
|
1,299
|
449
|
623
|
509
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
119,539
|
150,686
|
181,965
|
167,284
|
158,811
|