Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 134,200 127,030 173,295 175,573 169,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,285 3,645 1,959 1,224 2,820
1. Tiền 1,285 3,645 1,959 1,224 2,820
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 59,186 59,008 43,650 78,678 79,050
1. Chứng khoán kinh doanh 43,650 43,650 43,650 43,650 43,650
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15,536 15,358 0 35,028 35,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9,919 14,046 17,555 21,679 20,004
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5,469 7,245 12,970 12,543 7,920
2. Trả trước cho người bán 2,589 3,672 1,896 4,381 8,239
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,366 3,634 -505 5,277 4,366
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -505 -505 3,195 -521 -521
IV. Tổng hàng tồn kho 61,333 49,416 105,816 72,209 66,423
1. Hàng tồn kho 62,799 49,892 106,325 74,686 68,900
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,466 -476 -509 -2,477 -2,477
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,476 915 4,314 1,782 925
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 384 206 311 183 256
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,086 701 3,996 1,592 661
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 7 7 7 8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 7 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33,084 31,781 30,584 29,857 28,981
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,556 9,010 8,464 7,934 7,586
1. Tài sản cố định hữu hình 9,556 9,010 8,464 7,934 7,586
- Nguyên giá 31,535 31,535 31,535 31,535 29,794
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,979 -22,253 -23,071 -23,601 -22,208
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 16,852 16,277 15,702 15,128 14,553
- Nguyên giá 28,969 28,969 28,969 28,969 28,969
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,117 -12,692 -13,266 -13,841 -14,416
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,500 4,686 4,751 4,905 4,905
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,500 4,686 4,751 4,905 4,905
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,176 1,809 1,668 1,891 1,937
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,176 1,809 1,333 1,182 993
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 334 709 944
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 167,284 158,811 203,880 205,429 198,203
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 129,511 121,153 165,997 169,445 161,478
I. Nợ ngắn hạn 128,677 120,318 165,163 168,808 160,631
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 109,199 105,055 121,397 119,489 148,909
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17,163 13,653 41,276 47,070 7,802
4. Người mua trả tiền trước 23 119 186 249 633
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 981 78 956 499 1,323
6. Phải trả người lao động 639 584 583 777 629
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 133 669
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 576 277 696 216 489
11. Phải trả ngắn hạn khác 96 552 69 376 178
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 835 835 835 637 847
1. Phải trả người bán dài hạn 835 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 835 835 637 847
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37,773 37,659 37,882 35,984 36,725
I. Vốn chủ sở hữu 37,773 37,659 37,882 35,984 36,725
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2,162 -2,162 -2,162 -2,162 -2,162
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,312 9,312 9,312 7,661 7,661
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 623 509 732 486 1,226
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 509 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 623 509 224 486 1,226
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 167,284 158,811 203,880 205,429 198,203