単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 112,555 134,200 127,030 173,295 175,245
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,635 1,285 3,645 1,959 1,224
1. Tiền 5,635 1,285 3,645 1,959 1,224
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,860 59,186 59,008 43,650 78,650
1. Chứng khoán kinh doanh 14,860 43,650 43,650 43,650 43,650
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 15,536 15,358 0 35,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,537 9,919 14,046 17,555 21,852
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 19,262 5,469 7,245 12,970 12,543
2. Trả trước cho người bán 489 2,589 3,672 1,896 4,481
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,292 2,366 3,634 -505 -521
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -505 -505 -505 3,195 5,350
IV. Tổng hàng tồn kho 65,206 61,333 49,416 105,816 71,749
1. Hàng tồn kho 66,672 62,799 49,892 106,325 73,911
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,466 -1,466 -476 -509 -2,163
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,317 2,476 915 4,314 1,770
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 423 384 206 311 165
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,887 2,086 701 3,996 1,598
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7 0 7 7 7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 7 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 69,410 33,084 31,781 30,584 29,482
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,826 9,556 9,010 8,464 7,934
1. Tài sản cố định hữu hình 9,826 9,556 9,010 8,464 7,934
- Nguyên giá 31,210 31,535 31,535 31,535 31,535
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,383 -21,979 -22,253 -23,071 -23,601
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 17,426 16,852 16,277 15,702 15,128
- Nguyên giá 28,969 28,969 28,969 28,969 28,969
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,542 -12,117 -12,692 -13,266 -13,841
IV. Tài sản dở dang dài hạn 4,500 4,500 4,686 4,751 4,970
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,500 4,500 4,686 4,751 4,970
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 35,100 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 35,100 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,557 2,176 1,809 1,668 1,451
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,557 2,176 1,809 1,333 1,117
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 334 334
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 181,965 167,284 158,811 203,880 204,727
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 144,366 129,511 121,153 165,997 168,742
I. Nợ ngắn hạn 143,729 128,677 120,318 165,163 167,895
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 109,199 105,055 121,397 119,489
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 39,436 17,163 13,653 41,276 47,037
4. Người mua trả tiền trước 243 23 119 186 251
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,231 981 78 956 82
6. Phải trả người lao động 0 639 584 583 722
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 62 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 157 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 108 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 102,493 576 277 696 216
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 96 552 69 97
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 637 835 835 835 847
1. Phải trả người bán dài hạn 637 835 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 835 835 847
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37,599 37,773 37,659 37,882 35,985
I. Vốn chủ sở hữu 37,599 37,773 37,659 37,882 35,985
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2,162 -2,162 -2,162 -2,162 -2,162
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,312 9,312 9,312 9,312 7,661
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 449 623 509 732 486
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 509 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 449 623 509 224 486
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 181,965 167,284 158,811 203,880 204,727