Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 60,808 77,498 120,803 67,367 86,906
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 239 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 60,569 77,497 120,803 67,367 86,906
4. Giá vốn hàng bán 55,180 73,117 116,004 62,285 81,697
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,389 4,380 4,799 5,082 5,209
6. Doanh thu hoạt động tài chính 294 122 549 292 350
7. Chi phí tài chính 816 819 1,060 1,121 1,270
-Trong đó: Chi phí lãi vay 816 819 1,060 1,121 1,270
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 3,194 2,367 2,530 2,466 2,817
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,432 1,277 1,504 1,784 1,700
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 240 39 254 3 -228
12. Thu nhập khác 421 426 352 634 383
13. Chi phí khác 246 203 304 419 297
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 176 224 48 215 86
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 416 262 302 217 -142
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 83 52 63 44 -28
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 83 52 63 44 -28
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 333 210 240 174 -114
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 333 210 240 174 -114