|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,591,994
|
4,540,181
|
4,331,036
|
4,282,246
|
5,325,234
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,591,994
|
4,540,181
|
4,331,036
|
4,282,246
|
5,325,234
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,398,998
|
4,341,533
|
4,123,047
|
4,104,454
|
5,143,683
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
192,997
|
198,647
|
207,989
|
177,792
|
181,551
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,059
|
2,860
|
2,777
|
2,807
|
2,882
|
|
7. Chi phí tài chính
|
68,739
|
32,716
|
11,626
|
21,330
|
38,138
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
68,739
|
32,716
|
11,626
|
21,330
|
38,138
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,492
|
9,366
|
10,975
|
9,238
|
11,554
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
71,259
|
77,494
|
100,134
|
89,790
|
99,131
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
48,566
|
81,931
|
88,029
|
60,241
|
35,609
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,705
|
3,532
|
9,007
|
7,503
|
15,241
|
|
13. Chi phí khác
|
2,130
|
3,193
|
5,069
|
1,444
|
275
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,575
|
339
|
3,938
|
6,059
|
14,965
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
52,141
|
82,270
|
91,967
|
66,301
|
50,574
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
34,929
|
33,450
|
33,329
|
16,584
|
1
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-23,755
|
-16,324
|
-14,263
|
-3,212
|
10,115
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,174
|
17,126
|
19,065
|
13,372
|
10,116
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
40,967
|
65,144
|
72,902
|
52,928
|
40,458
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
40,967
|
65,144
|
72,902
|
52,928
|
40,458
|