Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.591.994 4.540.181 4.331.036 4.282.246 5.325.234
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.591.994 4.540.181 4.331.036 4.282.246 5.325.234
4. Giá vốn hàng bán 3.398.998 4.341.533 4.123.047 4.104.454 5.143.683
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 192.997 198.647 207.989 177.792 181.551
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.059 2.860 2.777 2.807 2.882
7. Chi phí tài chính 68.739 32.716 11.626 21.330 38.138
-Trong đó: Chi phí lãi vay 68.739 32.716 11.626 21.330 38.138
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 7.492 9.366 10.975 9.238 11.554
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 71.259 77.494 100.134 89.790 99.131
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 48.566 81.931 88.029 60.241 35.609
12. Thu nhập khác 5.705 3.532 9.007 7.503 15.241
13. Chi phí khác 2.130 3.193 5.069 1.444 275
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3.575 339 3.938 6.059 14.965
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 52.141 82.270 91.967 66.301 50.574
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 34.929 33.450 33.329 16.584 1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -23.755 -16.324 -14.263 -3.212 10.115
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11.174 17.126 19.065 13.372 10.116
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 40.967 65.144 72.902 52.928 40.458
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 40.967 65.144 72.902 52.928 40.458