|
Thu nhập lãi thuần
|
1.201.808
|
1.315.035
|
919.020
|
756.822
|
3.302.681
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
1.534.667
|
1.685.962
|
1.339.131
|
1.069.649
|
3.793.477
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-332.859
|
-370.927
|
-420.111
|
-312.827
|
-490.795
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
-25.046
|
-15.366
|
47.958
|
-12.150
|
-646.291
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
38.183
|
44.041
|
80.658
|
47.140
|
15.044
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-63.229
|
-59.408
|
-32.700
|
-59.290
|
-661.335
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
685
|
-2.134
|
3
|
7
|
9
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
-2.518
|
5.472
|
155
|
738
|
2.454
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-9.015
|
-2.452
|
-8.040
|
-31.878
|
39.765
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
1.239
|
119.329
|
473.369
|
309.634
|
-48.175
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
27.222
|
156.441
|
536.967
|
371.545
|
73.006
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-25.982
|
-37.112
|
-63.598
|
-61.912
|
-121.181
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí hoạt động
|
-484.057
|
-631.195
|
-578.045
|
-466.826
|
-453.801
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
683.096
|
788.688
|
854.420
|
556.346
|
2.196.641
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-633.336
|
-712.364
|
-828.674
|
-708.369
|
-893.668
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
49.760
|
76.324
|
25.745
|
-152.023
|
1.302.973
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-12.864
|
-12.343
|
-6.484
|
0
|
-230.339
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-12.864
|
-12.343
|
-6.484
|
0
|
-230.339
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
36.896
|
63.982
|
19.261
|
-152.023
|
1.072.635
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
36.896
|
63.982
|
19.261
|
-152.023
|
1.072.635
|