単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 268,786 501,844 727,212 1,063,669 1,500,752
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -65,488 -90,194 -86,604 -118,740 -195,258
Thu nhập lãi thuần 203,299 411,650 640,608 944,930 1,305,493
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 10,547 4,219 4,369 2,844 3,612
Chi phí hoạt động dịch vụ -28,307 -79,642 -130,455 -196,931 -254,307
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ -17,761 -75,423 -126,086 -194,087 -250,696
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 6 -27 20 35 -19
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 738 543 214 1,696
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 48 -75 19 39,821
Thu nhập từ hoạt động khác 150,751 12,088 20,398 8,822 31,698
Chi phí hoạt động khác -9,116 -11,715 -46,805 -3,265 -59,396
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 141,635 374 -26,408 5,556 -27,698
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 0 0 0
Chi phí hoạt động -115,653 -88,631 -93,622 -93,023 -178,525
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 212,313 247,943 394,981 663,644 890,074
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -142,710 -172,118 -153,128 -201,880 -366,542
Tổng lợi nhuận trước thuế 69,603 75,825 241,853 461,764 523,532
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -32,904 -92,403 -105,032
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -32,904 -92,403 -105,032
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 69,603 75,825 208,949 369,361 418,500
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 69,603 75,825 208,949 369,361 418,500
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)