単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 1,534,667 1,685,962 1,339,131 1,069,649 3,793,477
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -332,859 -370,927 -420,111 -312,827 -490,795
Thu nhập lãi thuần 1,201,808 1,315,035 919,020 756,822 3,302,681
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 38,183 44,041 80,658 47,140 15,044
Chi phí hoạt động dịch vụ -63,229 -59,408 -32,700 -59,290 -661,335
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ -25,046 -15,366 47,958 -12,150 -646,291
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 685 -2,134 3 7 9
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -2,518 5,472 155 738 2,454
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -9,015 -2,452 -8,040 -31,878 39,765
Thu nhập từ hoạt động khác 27,222 156,441 536,967 371,545 73,006
Chi phí hoạt động khác -25,982 -37,112 -63,598 -61,912 -121,181
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 1,239 119,329 473,369 309,634 -48,175
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 0 0 0 0
Chi phí hoạt động -484,057 -631,195 -578,045 -466,826 -453,801
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 683,096 788,688 854,420 556,346 2,196,641
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -633,336 -712,364 -828,674 -708,369 -893,668
Tổng lợi nhuận trước thuế 49,760 76,324 25,745 -152,023 1,302,973
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -12,864 -12,343 -6,484 0 -230,339
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -12,864 -12,343 -6,484 0 -230,339
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 36,896 63,982 19,261 -152,023 1,072,635
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 36,896 63,982 19,261 -152,023 1,072,635
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)