|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
1,001,179
|
1,409,265
|
1,710,339
|
2,069,336
|
2,187,121
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-84,806
|
-126,600
|
-139,861
|
-166,539
|
-273,419
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
-193,919
|
-250,650
|
-313,359
|
-398,991
|
-430,248
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
268
|
1,298
|
440
|
1,917
|
18,351
|
|
- Thu nhập khác
|
-11,391
|
-48,745
|
1,610
|
-3,930
|
2,588
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
7,689
|
18,103
|
5,593
|
21,596
|
31,276
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-90,577
|
-164,662
|
-123,941
|
-134,643
|
-171,167
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
|
|
-226,879
|
-116,111
|
-96,147
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
628,442
|
838,009
|
913,942
|
1,272,637
|
1,268,355
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-608,660
|
541,790
|
-49,849
|
-1,667,812
|
-756,798
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-2,829,591
|
-5,538,569
|
-2,225,343
|
-1,130,588
|
-2,706,488
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-32,405
|
-110,051
|
-344,918
|
-782,374
|
-691,051
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-21,889
|
107,364
|
-33,106
|
14,552
|
88,529
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-636,000
|
3,768,320
|
-1,248,320
|
-290,000
|
1,140,000
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
712,205
|
-387,496
|
-390,963
|
194,415
|
-245,567
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
1,510,200
|
1,942,600
|
2,921,000
|
3,207,000
|
1,458,400
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
|
|
|
|
310,600
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
1,926
|
83,673
|
117,443
|
86,029
|
-203,472
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-2,068
|
-246
|
-300
|
-1,056
|
-709
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,277,839
|
1,245,395
|
-340,414
|
902,802
|
-338,202
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-68
|
-2,404
|
-38
|
|
0
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
1,092
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-68
|
-1,312
|
-38
|
|
0
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,277,907
|
1,244,082
|
-340,452
|
902,802
|
-338,202
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,664,431
|
1,386,524
|
2,630,606
|
2,290,154
|
3,192,956
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,386,524
|
2,630,606
|
2,290,154
|
3,192,956
|
2,854,754
|