Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 247,433 222,831 157,745 167,857 148,210
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 247,433 222,831 157,745 167,857 148,210
4. Giá vốn hàng bán 80,267 98,527 70,557 70,135 51,554
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 167,166 124,304 87,187 97,722 96,656
6. Doanh thu hoạt động tài chính 25,021 27,135 177,599 159,854 185,897
7. Chi phí tài chính 0 0 13,864 -10,521 903
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 16
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -37,404 -7,830 20,999 5,851 7,957
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,832 29,963 31,513 30,715 21,285
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 127,952 113,647 240,409 243,234 268,322
12. Thu nhập khác 1,687 1,293 1,237 2,293 1,017
13. Chi phí khác 4,258 5,002 2,561 14,590 1,630
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,571 -3,709 -1,324 -12,297 -613
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 125,381 109,938 239,085 230,937 267,709
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,005 24,434 38,745 44,453 49,583
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7,127 -1,275 0 -110 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 33,133 23,158 38,745 44,343 49,583
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 92,248 86,780 200,340 186,594 218,126
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,611 3,454 4,765 4,058 2,154
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 89,637 83,326 195,575 182,536 215,972