|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
247,433
|
222,831
|
157,745
|
167,857
|
148,210
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
247,433
|
222,831
|
157,745
|
167,857
|
148,210
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
80,267
|
98,527
|
70,557
|
70,135
|
51,554
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
167,166
|
124,304
|
87,187
|
97,722
|
96,656
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,021
|
27,135
|
177,599
|
159,854
|
185,897
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
13,864
|
-10,521
|
903
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-37,404
|
-7,830
|
20,999
|
5,851
|
7,957
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,832
|
29,963
|
31,513
|
30,715
|
21,285
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
127,952
|
113,647
|
240,409
|
243,234
|
268,322
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,687
|
1,293
|
1,237
|
2,293
|
1,017
|
|
13. Chi phí khác
|
4,258
|
5,002
|
2,561
|
14,590
|
1,630
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,571
|
-3,709
|
-1,324
|
-12,297
|
-613
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
125,381
|
109,938
|
239,085
|
230,937
|
267,709
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26,005
|
24,434
|
38,745
|
44,453
|
49,583
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
7,127
|
-1,275
|
0
|
-110
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
33,133
|
23,158
|
38,745
|
44,343
|
49,583
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
92,248
|
86,780
|
200,340
|
186,594
|
218,126
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,611
|
3,454
|
4,765
|
4,058
|
2,154
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
89,637
|
83,326
|
195,575
|
182,536
|
215,972
|