Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 24,481 88,449 34,709 120,070 46,537
2. Điều chỉnh cho các khoản -5,538 -68,347 -11,621 -94,270 -30,407
- Khấu hao TSCĐ 1,484 1,495 1,514 886 1,521
- Các khoản dự phòng 2,016 -174 -4,771 1,801 927
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,053 -69,667 -8,365 -100,419 -32,856
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 16 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 2 3,461
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18,943 20,102 23,089 25,800 16,130
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,246 -56,910 -351 1,016,981 34,705
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,874 2,466 2,496 867 -27
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 40,311 45,812 -20,013 -9,174 20,522
- Tăng giảm chi phí trả trước -957 873 1,144 -288 -673
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -16 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -22,524 -100 -4,834 -18,795 -25,954
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,346 -1,241 -4,395 2,891 -2,990
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 34,040 11,001 -2,864 1,018,282 41,712
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -146 -199 -404 -599
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 177 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -91,788 -4,931 -166,123 -8,575 -1,089,950
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 92,790 500 156,200 41,200 40,628
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,460 16,348 72,145 119,277 1,876
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4,315 11,718 61,818 151,481 -1,047,446
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,000 -5,400 5,400
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,000 5,400 -5,400
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -87,049 -103,974 0 -20,923
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -87,049 -103,974 0 -20,923
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -48,694 22,719 -45,021 1,169,763 -1,026,657
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 87,131 38,437 61,155 16,134 1,185,897
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 38,437 61,155 16,134 1,185,897 159,240