|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.719.858
|
2.641.189
|
2.299.046
|
2.865.444
|
2.807.211
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
186.168
|
30.495
|
125.910
|
30.001
|
135.036
|
|
1. Tiền
|
177.540
|
30.495
|
125.910
|
30.001
|
135.036
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8.628
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
8.628
|
8.628
|
8.628
|
4.314
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
8.628
|
8.628
|
8.628
|
4.314
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
662.625
|
579.477
|
424.443
|
837.448
|
658.259
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
911.860
|
843.870
|
688.329
|
1.082.088
|
922.020
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.609
|
3.488
|
3.400
|
14.820
|
3.890
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
96.910
|
82.828
|
84.434
|
92.232
|
83.901
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-350.754
|
-350.709
|
-351.721
|
-351.692
|
-351.552
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.805.395
|
1.944.390
|
1.670.088
|
1.905.875
|
1.937.780
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.809.074
|
1.948.069
|
1.676.305
|
1.912.092
|
1.943.923
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.679
|
-3.679
|
-6.218
|
-6.218
|
-6.143
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
65.671
|
78.200
|
69.978
|
83.492
|
71.822
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
43.895
|
41.356
|
32.585
|
36.212
|
36.152
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
261
|
189
|
185
|
10.509
|
180
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
21.515
|
36.655
|
37.207
|
36.771
|
35.490
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
7.668.679
|
7.641.343
|
7.654.489
|
7.709.920
|
7.780.121
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
63.800
|
65.761
|
65.951
|
66.142
|
66.334
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
63.800
|
65.761
|
65.951
|
66.142
|
66.334
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.044.581
|
1.013.178
|
984.156
|
954.444
|
936.531
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.009.839
|
979.152
|
950.325
|
920.884
|
903.240
|
|
- Nguyên giá
|
4.667.059
|
4.667.059
|
4.668.787
|
4.665.284
|
4.675.095
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.657.221
|
-3.687.907
|
-3.718.462
|
-3.744.401
|
-3.771.854
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
34.743
|
34.026
|
33.831
|
33.561
|
33.291
|
|
- Nguyên giá
|
163.489
|
163.489
|
163.839
|
163.839
|
163.839
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-128.746
|
-129.463
|
-130.008
|
-130.278
|
-130.548
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.369.865
|
6.375.087
|
6.419.538
|
6.503.180
|
6.565.289
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.369.865
|
6.375.087
|
6.419.538
|
6.503.180
|
6.565.289
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
19.331
|
19.331
|
19.331
|
19.331
|
19.331
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
27.616
|
27.616
|
27.616
|
27.616
|
27.616
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8.285
|
-8.285
|
-8.285
|
-8.285
|
-8.285
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
171.101
|
167.986
|
165.513
|
166.823
|
192.636
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
171.101
|
167.986
|
165.513
|
166.823
|
192.636
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10.388.537
|
10.282.532
|
9.953.535
|
10.575.364
|
10.587.332
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
8.806.108
|
8.743.468
|
8.451.395
|
9.101.817
|
9.092.601
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6.176.239
|
6.056.537
|
5.687.324
|
6.294.050
|
6.286.363
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.865.683
|
2.788.740
|
2.719.403
|
2.707.647
|
2.703.088
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.074.460
|
967.217
|
594.492
|
1.097.393
|
981.059
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20.580
|
73.244
|
12.588
|
121.771
|
155.254
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25.058
|
21.598
|
102.102
|
110.618
|
31.565
|
|
6. Phải trả người lao động
|
69.368
|
25.929
|
46.902
|
52.516
|
70.347
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.757.998
|
1.814.404
|
1.828.805
|
1.865.062
|
1.899.222
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5
|
279
|
147
|
194
|
5
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
337.634
|
339.281
|
356.325
|
312.976
|
419.458
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.115
|
2.552
|
3.337
|
2.941
|
3.514
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
23.338
|
23.294
|
23.222
|
22.933
|
22.852
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.629.869
|
2.686.931
|
2.764.071
|
2.807.768
|
2.806.238
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
287.283
|
288.819
|
290.685
|
291.475
|
291.102
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
611.485
|
646.343
|
689.474
|
720.469
|
742.373
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
345
|
330
|
330
|
330
|
530
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.684.285
|
1.703.006
|
1.733.658
|
1.743.282
|
1.734.002
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
46.471
|
48.433
|
49.925
|
52.212
|
38.232
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.582.428
|
1.539.064
|
1.502.140
|
1.473.547
|
1.494.730
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.582.428
|
1.539.064
|
1.502.140
|
1.473.547
|
1.494.730
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.840.000
|
1.840.000
|
1.840.000
|
1.840.000
|
1.840.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-41
|
-41
|
-41
|
-41
|
-41
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-397.837
|
-429.043
|
-479.804
|
-496.068
|
-488.300
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
29.909
|
29.909
|
29.909
|
29.909
|
29.909
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
89.579
|
77.384
|
91.198
|
78.875
|
92.242
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
94.971
|
86.587
|
85.931
|
85.931
|
91.754
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5.393
|
-9.203
|
5.267
|
-7.055
|
488
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
20.819
|
20.855
|
20.878
|
20.872
|
20.921
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10.388.537
|
10.282.532
|
9.953.535
|
10.575.364
|
10.587.332
|