単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,957,401 2,832,333 3,399,210 2,757,094 3,002,981
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 27
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,957,401 2,832,333 3,399,210 2,757,066 3,002,981
4. Giá vốn hàng bán 2,820,076 2,747,432 3,287,645 2,689,418 2,903,743
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 137,325 84,901 111,565 67,648 99,239
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,454 4,002 6,695 4,686 7,649
7. Chi phí tài chính 32,417 29,909 29,152 27,573 28,663
-Trong đó: Chi phí lãi vay 32,133 29,216 28,473 27,517 28,278
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 17,001 14,444 15,845 16,156 18,451
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 63,215 53,525 61,520 49,852 46,138
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 28,145 -8,976 11,744 -21,248 13,635
12. Thu nhập khác 55,047 219 10,864 9,522 158
13. Chi phí khác 3,281 249 445 1,116 422
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 51,766 -30 10,419 8,405 -264
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 79,911 -9,007 22,164 -12,842 13,372
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,655 161 7,626 -513 5,780
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,655 161 7,626 -513 5,780
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 74,256 -9,167 14,538 -12,329 7,591
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -87 36 68 -6 48
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 74,343 -9,203 14,471 -12,323 7,543