|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,957,401
|
2,832,333
|
3,399,210
|
2,757,094
|
3,002,981
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
27
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,957,401
|
2,832,333
|
3,399,210
|
2,757,066
|
3,002,981
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,820,076
|
2,747,432
|
3,287,645
|
2,689,418
|
2,903,743
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
137,325
|
84,901
|
111,565
|
67,648
|
99,239
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,454
|
4,002
|
6,695
|
4,686
|
7,649
|
|
7. Chi phí tài chính
|
32,417
|
29,909
|
29,152
|
27,573
|
28,663
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32,133
|
29,216
|
28,473
|
27,517
|
28,278
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
17,001
|
14,444
|
15,845
|
16,156
|
18,451
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
63,215
|
53,525
|
61,520
|
49,852
|
46,138
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28,145
|
-8,976
|
11,744
|
-21,248
|
13,635
|
|
12. Thu nhập khác
|
55,047
|
219
|
10,864
|
9,522
|
158
|
|
13. Chi phí khác
|
3,281
|
249
|
445
|
1,116
|
422
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
51,766
|
-30
|
10,419
|
8,405
|
-264
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
79,911
|
-9,007
|
22,164
|
-12,842
|
13,372
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,655
|
161
|
7,626
|
-513
|
5,780
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,655
|
161
|
7,626
|
-513
|
5,780
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
74,256
|
-9,167
|
14,538
|
-12,329
|
7,591
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-87
|
36
|
68
|
-6
|
48
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
74,343
|
-9,203
|
14,471
|
-12,323
|
7,543
|