Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 266.082 232.147 212.471 221.975 251.279
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 266.082 232.147 212.471 221.975 251.279
4. Giá vốn hàng bán 78.541 56.154 49.215 64.051 54.433
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 187.541 175.994 163.255 157.924 196.846
6. Doanh thu hoạt động tài chính 42.122 36.824 40.692 39.929 33.605
7. Chi phí tài chính 9.769 7.333 4.938 2.082 11.173
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.065 949 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 43.724 49.084 45.544 43.683 46.076
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23.723 27.062 30.370 27.695 26.363
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 152.448 129.339 123.095 124.393 146.839
12. Thu nhập khác 710 116 10.107 7.387 -3.089
13. Chi phí khác 87 1.525 144 774 375
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 623 -1.409 9.963 6.614 -3.464
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 153.072 127.930 133.058 131.007 143.375
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 29.183 24.536 24.642 22.342 27.335
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -189 0 0 1.900 -1.237
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 28.995 24.536 24.642 24.242 26.098
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 124.077 103.394 108.416 106.765 117.277
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 124.077 103.394 108.416 106.765 117.277