|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
266.082
|
232.147
|
212.471
|
221.975
|
251.279
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
266.082
|
232.147
|
212.471
|
221.975
|
251.279
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
78.541
|
56.154
|
49.215
|
64.051
|
54.433
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
187.541
|
175.994
|
163.255
|
157.924
|
196.846
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
42.122
|
36.824
|
40.692
|
39.929
|
33.605
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9.769
|
7.333
|
4.938
|
2.082
|
11.173
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.065
|
949
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
43.724
|
49.084
|
45.544
|
43.683
|
46.076
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23.723
|
27.062
|
30.370
|
27.695
|
26.363
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
152.448
|
129.339
|
123.095
|
124.393
|
146.839
|
|
12. Thu nhập khác
|
710
|
116
|
10.107
|
7.387
|
-3.089
|
|
13. Chi phí khác
|
87
|
1.525
|
144
|
774
|
375
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
623
|
-1.409
|
9.963
|
6.614
|
-3.464
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
153.072
|
127.930
|
133.058
|
131.007
|
143.375
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29.183
|
24.536
|
24.642
|
22.342
|
27.335
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-189
|
0
|
0
|
1.900
|
-1.237
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
28.995
|
24.536
|
24.642
|
24.242
|
26.098
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
124.077
|
103.394
|
108.416
|
106.765
|
117.277
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
124.077
|
103.394
|
108.416
|
106.765
|
117.277
|