|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
140.787
|
142.064
|
143.734
|
67.856
|
69.230
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.319
|
2.286
|
34.184
|
6.606
|
297
|
|
1. Tiền
|
2.319
|
2.286
|
2.084
|
606
|
297
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
32.100
|
6.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
125.400
|
126.900
|
96.600
|
50.541
|
58.415
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
125.400
|
126.900
|
96.600
|
50.541
|
58.415
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.451
|
2.321
|
2.445
|
275
|
182
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.540
|
1.528
|
1.535
|
1.559
|
1.554
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
114
|
1
|
114
|
115
|
115
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.240
|
2.280
|
2.283
|
87
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.444
|
-1.487
|
-1.487
|
-1.487
|
-1.487
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
83
|
83
|
83
|
83
|
83
|
|
1. Hàng tồn kho
|
83
|
83
|
83
|
83
|
83
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.534
|
10.474
|
10.421
|
10.350
|
10.253
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.534
|
10.474
|
10.421
|
10.350
|
10.253
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
40.499
|
40.210
|
39.921
|
39.632
|
39.343
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
11.114
|
11.094
|
11.074
|
11.054
|
11.034
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.859
|
3.839
|
3.819
|
3.799
|
3.779
|
|
- Nguyên giá
|
5.425
|
5.425
|
5.425
|
5.425
|
5.425
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.566
|
-1.586
|
-1.606
|
-1.626
|
-1.646
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.255
|
7.255
|
7.255
|
7.255
|
7.255
|
|
- Nguyên giá
|
7.310
|
7.310
|
7.310
|
7.310
|
7.310
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55
|
-55
|
-55
|
-55
|
-55
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
29.143
|
28.922
|
28.702
|
28.481
|
28.261
|
|
- Nguyên giá
|
30.684
|
30.684
|
30.684
|
30.684
|
30.684
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.542
|
-1.762
|
-1.983
|
-2.203
|
-2.423
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
242
|
193
|
145
|
96
|
47
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
242
|
193
|
145
|
96
|
47
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
181.286
|
182.274
|
183.655
|
107.488
|
108.573
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.592
|
2.083
|
2.159
|
2.365
|
2.555
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.811
|
1.302
|
1.335
|
1.970
|
2.157
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
341
|
36
|
343
|
341
|
405
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
516
|
404
|
366
|
605
|
488
|
|
6. Phải trả người lao động
|
236
|
154
|
37
|
68
|
95
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
71
|
134
|
82
|
126
|
114
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
263
|
188
|
113
|
38
|
263
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
102
|
104
|
113
|
521
|
524
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
281
|
281
|
281
|
270
|
267
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
781
|
781
|
823
|
395
|
398
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
781
|
781
|
823
|
395
|
398
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
178.694
|
180.192
|
181.496
|
105.122
|
106.018
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
178.694
|
180.192
|
181.496
|
105.122
|
106.018
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
86.000
|
86.000
|
86.000
|
86.000
|
86.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.008
|
5.008
|
5.008
|
5.008
|
5.008
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.497
|
11.497
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
76.190
|
77.687
|
90.488
|
14.114
|
15.010
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
73.262
|
73.262
|
89.070
|
11.670
|
11.670
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.927
|
4.425
|
1.418
|
2.445
|
3.341
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
181.286
|
182.274
|
183.655
|
107.488
|
108.573
|