Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 140.787 142.064 143.734 67.856 69.230
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.319 2.286 34.184 6.606 297
1. Tiền 2.319 2.286 2.084 606 297
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 32.100 6.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 125.400 126.900 96.600 50.541 58.415
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 125.400 126.900 96.600 50.541 58.415
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.451 2.321 2.445 275 182
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.540 1.528 1.535 1.559 1.554
2. Trả trước cho người bán 114 1 114 115 115
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.240 2.280 2.283 87 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.444 -1.487 -1.487 -1.487 -1.487
IV. Tổng hàng tồn kho 83 83 83 83 83
1. Hàng tồn kho 83 83 83 83 83
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.534 10.474 10.421 10.350 10.253
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.534 10.474 10.421 10.350 10.253
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 40.499 40.210 39.921 39.632 39.343
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11.114 11.094 11.074 11.054 11.034
1. Tài sản cố định hữu hình 3.859 3.839 3.819 3.799 3.779
- Nguyên giá 5.425 5.425 5.425 5.425 5.425
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.566 -1.586 -1.606 -1.626 -1.646
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.255 7.255 7.255 7.255 7.255
- Nguyên giá 7.310 7.310 7.310 7.310 7.310
- Giá trị hao mòn lũy kế -55 -55 -55 -55 -55
III. Bất động sản đầu tư 29.143 28.922 28.702 28.481 28.261
- Nguyên giá 30.684 30.684 30.684 30.684 30.684
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.542 -1.762 -1.983 -2.203 -2.423
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 242 193 145 96 47
1. Chi phí trả trước dài hạn 242 193 145 96 47
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 181.286 182.274 183.655 107.488 108.573
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2.592 2.083 2.159 2.365 2.555
I. Nợ ngắn hạn 1.811 1.302 1.335 1.970 2.157
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 341 36 343 341 405
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 516 404 366 605 488
6. Phải trả người lao động 236 154 37 68 95
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 71 134 82 126 114
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 263 188 113 38 263
11. Phải trả ngắn hạn khác 102 104 113 521 524
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 281 281 281 270 267
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 781 781 823 395 398
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 781 781 823 395 398
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 178.694 180.192 181.496 105.122 106.018
I. Vốn chủ sở hữu 178.694 180.192 181.496 105.122 106.018
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 86.000 86.000 86.000 86.000 86.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 5.008 5.008 5.008 5.008 5.008
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.497 11.497 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 76.190 77.687 90.488 14.114 15.010
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 73.262 73.262 89.070 11.670 11.670
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.927 4.425 1.418 2.445 3.341
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 181.286 182.274 183.655 107.488 108.573